THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 KOY
민족어의 수호와 발전
고영근.
제이앤씨,
2008.
서울 :
xxi, 501 p. : 천연색삽화, 초상 ; 24 cm.
kor
민족어[民族語].
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18145
DDC
495.7
Tác giả CN
고영근.
Nhan đề
민족어의 수호와 발전 / 고영근.
Thông tin xuất bản
서울 :제이앤씨,2008.
Mô tả vật lý
xxi, 501 p. :천연색삽화, 초상 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
민족어[民族語].
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000050009
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18145
002
1
004
27400
008
110329s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456402103
039
[ ]
|a
20241202170537
|b
idtocn
|c
20110329000000
|d
maipt
|y
20110329000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
KOY
090
[ ]
|a
495.7
|b
KOY
100
[0 ]
|a
고영근.
245
[1 0]
|a
민족어의 수호와 발전 /
|c
고영근.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
제이앤씨,
|c
2008.
300
[ ]
|a
xxi, 501 p. :
|b
천연색삽화, 초상 ;
|c
24 cm.
650
[ ]
|a
민족어[民族語].
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000050009
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000050009
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000050009
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng