TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русско-вьетнамский учебный семантический терминологический словарь дисциплин общественно-политического цикла для учащихся военно-политической академии лингво-методические основы и принципы составления словаря

Русско-вьетнамский учебный семантический терминологический словарь дисциплин общественно-политического цикла для учащихся военно-политической академии лингво-методические основы и принципы составления словаря

 Ханойский университет, 2010
 Ханой : 84 c. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:18148
DDC 491.7003
Tác giả CN Phạm, Thị Thái Hà
Nhan đề dịch Từ điển thuật ngữ Nga - Việt các môn học chính trị xã hội dành cho sinh viên học viện chính trị quân sự.
Nhan đề Русско-вьетнамский учебный семантический терминологический словарь дисциплин общественно-политического цикла для учащихся военно-политической академии: лингво-методические основы и принципы составления словаря / Phạm Thị Thái Hà; Phạm Kim Ninh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Ханой :Ханойский университет,2010
Mô tả vật lý 84 c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề лексикология.
Thuật ngữ chủ đề Từ vựng học.
Thuật ngữ chủ đề филология.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do лексика.
Từ khóa tự do терминология.
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(2): 000045024, 000045026
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000045025
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118148
0027
00427403
005201812210921
008110329s2010 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456387956
035[# #] |a 1083196896
039[ ] |a 20241130162148 |b idtocn |c 20181221092152 |d maipt |y 20110329000000 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.7003 |b PHA
090[ ] |a 491.7003 |b PHA
100[0 ] |a Phạm, Thị Thái Hà
242[ ] |a Từ điển thuật ngữ Nga - Việt các môn học chính trị xã hội dành cho sinh viên học viện chính trị quân sự. |y vie
245[1 0] |a Русско-вьетнамский учебный семантический терминологический словарь дисциплин общественно-политического цикла для учащихся военно-политической академии: лингво-методические основы и принципы составления словаря / |c Phạm Thị Thái Hà; Phạm Kim Ninh hướng dẫn.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский университет, |c 2010
300[ ] |a 84 c. ; |c 30 cm.
650[ ] |a лексикология.
650[ ] |a Từ vựng học.
650[ ] |a филология.
653[ ] |a Từ vựng.
653[ ] |a лексика.
653[ ] |a терминология.
653[ ] |a Thuật ngữ.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (2): 000045024, 000045026
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000045025
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045026 3 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000045026
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000045025 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000045025
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000045024 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000045024
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1