THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
745.109519 PAI
Dining Tables
: Korean Traditional Handicrafts
Pai Man Sill.
Ewha Womans University Press,
c2006.
??:
109p.: ??; 19cm.
English
Thủ công.
Đồ gỗ.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18315
DDC
745.109519
Tác giả CN
Pai Man Sill.
Nhan đề
Dining Tables: Korean Traditional Handicrafts/ Pai Man Sill.
Thông tin xuất bản
??:Ewha Womans University Press,c2006.
Mô tả vật lý
109p.:??;19cm.
Từ khóa tự do
Thủ công.
Từ khóa tự do
Đồ gỗ.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049990
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18315
002
1
004
27579
008
110401s2006 kr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456367613
039
[ ]
|a
20241208224849
|b
idtocn
|c
20110401000000
|d
maipt
|y
20110401000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
745.109519
|b
PAI
090
[ ]
|a
745.109519
|b
PAI
100
[0 ]
|a
Pai Man Sill.
245
[1 0]
|a
Dining Tables:
|b
Korean Traditional Handicrafts/
|c
Pai Man Sill.
260
[ ]
|a
??:
|b
Ewha Womans University Press,
|c
c2006.
300
[ ]
|a
109p.:
|b
??;
|c
19cm.
653
[ ]
|a
Thủ công.
653
[ ]
|a
Đồ gỗ.
653
[ ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049990
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049990
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000049990
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng