THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
336.2 SOU
(한국 경제 선진화를 위한) 세제개혁 = Tax reform
해남,
2008
서울 :
axiii, 362 p. :도표 ; 26 cm
kor
세제 개혁.
조세 행정
Cải cách thuế.
Quản lý thuế.
Thuế.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18320
DDC
336.2
Nhan đề
(한국 경제 선진화를 위한) 세제개혁 = Tax reform / 한국재정학회 세제개편위원회.
Thông tin xuất bản
서울 :해남,2008
Mô tả vật lý
axiii, 362 p. :도표 ;26 cm
Thuật ngữ chủ đề
세제 개혁.
Thuật ngữ chủ đề
조세 행정
Từ khóa tự do
Cải cách thuế.
Từ khóa tự do
Quản lý thuế.
Từ khóa tự do
Thuế.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043024
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18320
002
1
004
27584
008
110404s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414064
039
[ ]
|a
20241202104221
|b
idtocn
|c
20110404000000
|d
hangctt
|y
20110404000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
336.2
|b
SOU
090
[ ]
|a
336.2
|b
SOU
245
[0 0]
|a
(한국 경제 선진화를 위한) 세제개혁 = Tax reform /
|c
한국재정학회 세제개편위원회.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
해남,
|c
2008
300
[ ]
|a
axiii, 362 p. :도표 ;
|c
26 cm
650
[ ]
|a
세제 개혁.
650
[ ]
|a
조세 행정
653
[ ]
|a
Cải cách thuế.
653
[ ]
|a
Quản lý thuế.
653
[ ]
|a
Thuế.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043024
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043024
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000043024
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng