TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(표준) 한국어 발음사전 = Korean pronouncing dictionary

(표준) 한국어 발음사전 = Korean pronouncing dictionary

 지구문화사, 2008.
 파주 : 860 p. : 삽화 ; 23 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18385
DDC 495.7103
Nhan đề (표준) 한국어 발음사전 = Korean pronouncing dictionary / 이주행, 이규항, 김상준.
Thông tin xuất bản 파주 :지구문화사,2008.
Mô tả vật lý 860 p. :삽화 ;23 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển phát âm.
Từ khóa tự do Phát âm.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118385
0021
00427666
008110328s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456416943
039[ ] |a 20241201153338 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7103 |b KOR
090[ ] |a 495.7103 |b KOR
245[0 0] |a (표준) 한국어 발음사전 = Korean pronouncing dictionary / |c 이주행, 이규항, 김상준.
260[ ] |a 파주 : |b 지구문화사, |c 2008.
300[ ] |a 860 p. : |b 삽화 ; |c 23 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
653[ ] |a Từ điển tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Từ điển phát âm.
653[ ] |a Phát âm.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045991
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045991 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000045991
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng