THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.3 ACC
Accounting
: what the numbers mean
McGraw - Hill Irwin,
2006
ISBN: 0074713507
Boston :
v, 603 p. : ill. ; 28 cm.
English
Accounting
Managerial accounting
Kế toán quản lí
Tài chính kế toán
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18452
DDC
657.3
Nhan đề
Accounting : what the numbers mean / David H. Marshall, Wayne W. McManus...
Thông tin xuất bản
Boston : McGraw - Hill Irwin, 2006
Mô tả vật lý
v, 603 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting-
Textbook.
Thuật ngữ chủ đề
Managerial accounting-
Textbook.
Từ khóa tự do
Kế toán quản lí
Từ khóa tự do
Tài chính kế toán
Từ khóa tự do
Kế toán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18452
002
1
004
27738
005
202104150840
008
061024s2006 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0074713507
035
[ ]
|a
956942637
035
[# #]
|a
956942637
039
[ ]
|a
20241125205226
|b
idtocn
|c
20210415084042
|d
anhpt
|y
20061024000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
657.3
|b
ACC
245
[0 0]
|a
Accounting :
|b
what the numbers mean /
|c
David H. Marshall, Wayne W. McManus...
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw - Hill Irwin,
|c
2006
300
[ ]
|a
v, 603 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Accounting
|x
Textbook.
650
[0 0]
|a
Managerial accounting
|x
Textbook.
653
[0 ]
|a
Kế toán quản lí
653
[0 ]
|a
Tài chính kế toán
653
[0 ]
|a
Kế toán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000030312
890
[ ]
|a
1
|b
25
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000030312
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000030312
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng