TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Accounting

Accounting : what the numbers mean

 McGraw - Hill Irwin, 2006 ISBN: 0074713507
 Boston : v, 603 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:18452
DDC 657.3
Nhan đề Accounting : what the numbers mean / David H. Marshall, Wayne W. McManus...
Thông tin xuất bản Boston : McGraw - Hill Irwin, 2006
Mô tả vật lý v, 603 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Textbook.
Thuật ngữ chủ đề Managerial accounting-Textbook.
Từ khóa tự do Kế toán quản lí
Từ khóa tự do Tài chính kế toán
Từ khóa tự do Kế toán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118452
0021
00427738
005202104150840
008061024s2006 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0074713507
035[ ] |a 956942637
035[# #] |a 956942637
039[ ] |a 20241125205226 |b idtocn |c 20210415084042 |d anhpt |y 20061024000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 657.3 |b ACC
245[0 0] |a Accounting : |b what the numbers mean / |c David H. Marshall, Wayne W. McManus...
260[ ] |a Boston : |b McGraw - Hill Irwin, |c 2006
300[ ] |a v, 603 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Accounting |x Textbook.
650[0 0] |a Managerial accounting |x Textbook.
653[0 ] |a Kế toán quản lí
653[0 ] |a Tài chính kế toán
653[0 ] |a Kế toán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000030312
890[ ] |a 1 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030312 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000030312
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng