THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.13 QUD
Hoàn Châu cách cách.
Quỳnh Dao.
Hội Nhà văn,
2000.
Hà Nội :
292 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Văn học Trung Quốc
Tiểu thuyết
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
18521
DDC
895.13
Tác giả CN
Quỳnh Dao.
Nhan đề
Hoàn Châu cách cách. Tập 2, Nước sâu lửa bỏng /Quỳnh Dao ; Nguyễn Trung Tri... dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Hội Nhà văn,2000.
Mô tả vật lý
292 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Tiểu thuyết.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Trung Tri
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(8): 000013303, 000013471-2, 000013719, 000014110, 000014261, 000014277, 000014372
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18521
002
1
004
27814
005
202504011515
008
061103s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374124
039
[ ]
|a
20250401151500
|b
namth
|c
20241130090913
|d
idtocn
|y
20061103000000
|z
tult
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
895.13
|b
QUD
090
[ ]
|a
895.13
|b
QUD
100
[0 ]
|a
Quỳnh Dao.
245
[1 0]
|a
Hoàn Châu cách cách.
|n
Tập 2,
|p
Nước sâu lửa bỏng /
|c
Quỳnh Dao ; Nguyễn Trung Tri... dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Hội Nhà văn,
|c
2000.
300
[ ]
|a
292 tr. ;
|c
19 cm.
650
[0 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|x
Tiểu thuyết.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Trung Tri
|e
dịch.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(8): 000013303, 000013471-2, 000013719, 000014110, 000014261, 000014277, 000014372
890
[ ]
|a
8
|b
419
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000014372
6
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000014372
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000014277
5
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000014277
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000014110
4
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000014110
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000013719
3
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000013719
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5
000013472
2
TK_Tiếng Việt-VN
#5
000013472
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6
000013303
1
TK_Tiếng Việt-VN
#6
000013303
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
7
000014261
1
TK_Tiếng Việt-VN
#7
000014261
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
8
000013471
1
TK_Tiếng Việt-VN
#8
000013471
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng