THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.23 SUR
Survey assessement of Vietnamese youth.
Ministry of health publish,
2005
Ha Noi :
112p. ; 30cm
English
Vietnamese.
Việt Nam.
Thanh niên.
Điều tra.
Vị thành niên.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
18524
DDC
305.23
Nhan đề
Survey assessement of Vietnamese youth.
Thông tin xuất bản
Ha Noi :Ministry of health publish,2005
Mô tả vật lý
112p. ;30cm
Từ khóa tự do
Vietnamese.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Thanh niên.
Từ khóa tự do
Điều tra.
Từ khóa tự do
Vị thành niên.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030166
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18524
002
1
004
27817
008
061107s2005 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
68623675
035
[# #]
|a
68623675
039
[ ]
|a
20241208220716
|b
idtocn
|c
20061107000000
|d
hueltt
|y
20061107000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
305.23
|b
SUR
090
[ ]
|a
305.23
|b
SUR
245
[0 0]
|a
Survey assessement of Vietnamese youth.
260
[ ]
|a
Ha Noi :
|b
Ministry of health publish,
|c
2005
300
[ ]
|a
112p. ;
|c
30cm
653
[ ]
|a
Vietnamese.
653
[ ]
|a
Việt Nam.
653
[ ]
|a
Thanh niên.
653
[ ]
|a
Điều tra.
653
[ ]
|a
Vị thành niên.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000030166
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0