THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
843 RAB
Păngtagruyen
Rabơle, Frăngxoa.
Văn học ,
1981.
Hà Nội :
334 tr. ; 19cm
Văn học cổ điển nước ngoài.
Tiếng Việt
Văn học Pháp
Văn học cổ điển.
Văn học Pháp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
18597
DDC
843
Tác giả CN
Rabơle, Frăngxoa.
Nhan đề
Păngtagruyen / Frăngxoa Rabơle ; Tuấn Đô dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn học ,1981.
Mô tả vật lý
334 tr. ;19cm
Tùng thư
Văn học cổ điển nước ngoài.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Pháp-
Tiểu thuyết
Từ khóa tự do
Văn học cổ điển.
Từ khóa tự do
Văn học Pháp.
Tác giả(bs) CN
Vũ, Thế Khôi sưu tầm.
Tác giả(bs) CN
Tuấn Đô
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18597
002
1
004
27894
008
070105s1981 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415326
039
[ ]
|a
20241130102314
|b
idtocn
|c
20070105000000
|d
hueltt
|y
20070105000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
843
|b
RAB
090
[ ]
|a
843
|b
RAB
100
[ ]
|a
Rabơle, Frăngxoa.
245
[1 0]
|a
Păngtagruyen /
|c
Frăngxoa Rabơle ; Tuấn Đô dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn học ,
|c
1981.
300
[ ]
|a
334 tr. ;
|c
19cm
490
[ ]
|a
Văn học cổ điển nước ngoài.
650
[ ]
|a
Văn học Pháp
|x
Tiểu thuyết
653
[ ]
|a
Văn học cổ điển.
653
[ ]
|a
Văn học Pháp.
700
[0 ]
|a
Vũ, Thế Khôi sưu tầm.
700
[0 ]
|a
Tuấn Đô
|e
dịch.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0