THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
387.742 DAV
Air fares and ticketing
Davidoff, Philip G.
Prentice Hall,
c1992.
ISBN: 0130196053
2nd ed.
Englewood Cliffs, N.J. :
viii, 309 p. : ill. ; 28 cm.
English
Airlines
Hàng không.
Hoa Kỳ.
Hàng không Hoa Kỳ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
18683
DDC
387.742
Tác giả CN
Davidoff, Philip G.
Nhan đề
Air fares and ticketing / Philip G. Davidoff, Doris S. Davidoff.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,c1992.
Mô tả vật lý
viii, 309 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Airlines-
Reservation systems-
United States-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Airlines-
United States-
Rates-
Handbooks, manuals, etc.
Từ khóa tự do
Hàng không.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Hàng không Hoa Kỳ.
Tác giả(bs) CN
Davidoff, Doris S.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18683
002
1
004
27987
008
061208s1992 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0130196053
035
[ ]
|a
23252905
039
[ ]
|a
20241209120217
|b
idtocn
|c
20061208000000
|d
maipt
|y
20061208000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
387.742
|2
20
|b
DAV
090
[ ]
|a
387.742
|b
DAV
100
[1 ]
|a
Davidoff, Philip G.
245
[1 0]
|a
Air fares and ticketing /
|c
Philip G. Davidoff, Doris S. Davidoff.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
c1992.
300
[ ]
|a
viii, 309 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ ]
|a
Airlines
|x
Reservation systems
|z
United States
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[ ]
|a
Airlines
|z
United States
|x
Rates
|x
Handbooks, manuals, etc.
653
[ ]
|a
Hàng không.
653
[ ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[ ]
|a
Hàng không Hoa Kỳ.
700
[1 ]
|a
Davidoff, Doris S.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0