THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.34 RIC
Listen for it
: a task based listening couse
Richards, Jack
2 cassettes.
2 cassettes.
English
Tiếng Anh.
Luyện nghe.
Nghe.
Mô tả
Marc
DDC
428.34
Tác giả
Richards, Jack
Nhan đề
Listen for it: a task based listening couse / Jack Richards, Deborah Gordon, Andrew Harper; Lê Huy Lâm.
Thông tin xuất bản
2 cassettes.
Mô tả vật lý
2 cassettes.
Tùng thư(bỏ)
Bài tập luyện nghe tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Luyện nghe.
Từ khóa tự do
Nghe.
Tác giả (bs)
Lê Huy Lâm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
18724
002
8
004
28029
008
070119s vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368770
039
[ ]
|a
20241209003335
|b
idtocn
|c
20070119000000
|d
hueltt
|y
20070119000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.34
|b
RIC
090
[ ]
|a
428.34
|b
RIC
100
[1 ]
|a
Richards, Jack
245
[1 0]
|a
Listen for it:
|h
[sound recording] / :
|b
a task based listening couse /
|c
Jack Richards, Deborah Gordon, Andrew Harper; Lê Huy Lâm.
260
[ ]
|a
2 cassettes.
300
[ ]
|a
2 cassettes.
440
[ ]
|a
Bài tập luyện nghe tiếng Anh.
653
[ ]
|a
Tiếng Anh.
653
[ ]
|a
Luyện nghe.
653
[ ]
|a
Nghe.
700
[0 ]
|a
Lê Huy Lâm
|e
dịch và chú giải.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0