THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
491.75 TRX
временные отношенця,выраженные в русских сложноподчиненных предложениях с придаточной частью времени и в их эквивалентах во В.я
Trương, Thanh Xuân.
1997.
Ханой,
80 с, ; 30см
rus
Tiếng Nga
Ngữ pháp tiếng Nga
Câu phức
Quan hệ mệnh đề
временные отношенця
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18867
DDC
491.75
Tác giả CN
Trương, Thanh Xuân.
Nhan đề
временные отношенця,выраженные в русских сложноподчиненных предложениях с придаточной частью времени и в их эквивалентах во В.я / Чыонг тхань суан
Thông tin xuất bản
Ханой,1997.
Mô tả vật lý
80 с, ;30см
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Nga
Từ khóa tự do
Câu phức
Từ khóa tự do
Quan hệ mệnh đề
Từ khóa tự do
временные отношенця
Tác giả(bs) CN
Чыонг, тхань суан.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000029744
Địa chỉ
300NCKH_Luận văn302004(1): 000029299
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18867
002
7
004
28192
005
202503131611
008
070113s1997 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456393549
035
[# #]
|a
1083168075
039
[ ]
|a
20250313161051
|b
sinhvien
|c
20241202165040
|d
idtocn
|y
20070113000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
TRX
090
[ ]
|a
491.75
|b
TRX
100
[0 ]
|a
Trương, Thanh Xuân.
245
[1 0]
|a
временные отношенця,выраженные в русских сложноподчиненных предложениях с придаточной частью времени и в их эквивалентах во В.я /
|c
Чыонг тхань суан
260
[ ]
|a
Ханой,
|c
1997.
300
[ ]
|a
80 с, ;
|c
30см
653
[ ]
|a
Tiếng Nga
653
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Nga
653
[ ]
|a
Câu phức
653
[ ]
|a
Quan hệ mệnh đề
653
[ ]
|a
временные отношенця
700
[0 ]
|a
Чыонг, тхань суан.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000029744
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Luận văn
|c
302004
|j
(1): 000029299
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000029744
2
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000029744
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000029299
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#2
000029299
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
временные отношенця,выраженные в русских сложноподчиненных предложениях с придаточной частью времени и в их эквивалентах во В.я / Чыонг тхань суан
›