THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.0076 GIB
IELTS practice now
: practice in listening, reading, writing and speaking for the IELTS test
Gibson, Carol.
182 p. ; 30 cm. +
English
English language
Bài đọc.
Tiếng Anh.
Bài nghe.
Bài kiểm tra.
Mô tả
Marc
DDC
428.0076
Tác giả
Gibson, Carol.
Nhan đề
IELTS practice now : practice in listening, reading, writing and speaking for the IELTS test / Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne swan.
Mô tả vật lý
182 p. ;30 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Test.
Từ khóa tự do
Bài đọc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Bài nghe.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
18893
002
8
004
28239
008
070123s vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456361838
039
[ ]
|a
20241208224632
|b
idtocn
|c
20070123000000
|d
maipt
|y
20070123000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
GIB
090
[ ]
|a
428.0076
|b
GIB
100
[1 ]
|a
Gibson, Carol.
245
[1 0]
|a
IELTS practice now :
|h
[Sound recording] / :
|b
practice in listening, reading, writing and speaking for the IELTS test /
|c
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne swan.
300
[ ]
|a
182 p. ;
|c
30 cm. +
|e
2cassettes.
650
[ ]
|a
English language
|x
Test.
653
[ ]
|a
Bài đọc.
653
[ ]
|a
Tiếng Anh.
653
[ ]
|a
Bài nghe.
653
[ ]
|a
Bài kiểm tra.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0