THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
051 SEL
Select editions
Reader s Digest Association,
1997-
Pleasantville, N.Y. :
v. : ill. ; 20 cm.
English
ISSN: 1541-0900
Condensed books.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
18971
LCC
AP2
DDC
051
Nhan đề
Select editions / selected and edited by Reader s Digest.
Nhan đề khác
Readers digest select editions
Thông tin xuất bản
Pleasantville, N.Y. :Reader s Digest Association,1997-
Mô tả vật lý
v. :ill. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Condensed books.
Tác giả(bs) TT
Reader s Digest Association.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000033313
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18971
002
1
004
28339
008
070316s1997 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
98640138
022
[0 ]
|a
1541-0900
035
[ ]
|a
39311585
035
[# #]
|a
991996592
039
[ ]
|a
20241128110844
|b
idtocn
|c
20070316000000
|d
admin
|y
20070316000000
|z
hoabt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lc
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
AP2
|b
.R2553
082
[0 4]
|a
051
|b
SEL
090
[ ]
|a
051
|b
SEL
210
[0 ]
|a
Sel. ed.
222
[ 0]
|a
Select editions
245
[1 0]
|a
Select editions /
|c
selected and edited by Reader s Digest.
246
[1 7]
|a
Readers digest select editions
260
[ ]
|a
Pleasantville, N.Y. :
|b
Reader s Digest Association,
|c
1997-
300
[ ]
|a
v. :
|b
ill. ;
|c
20 cm.
310
[ ]
|a
Six no. a year
362
[0 ]
|a
Vol.3(2000)- = v. 234-
650
[ ]
|a
Condensed books.
710
[2 ]
|a
Reader s Digest Association.
780
[0 0]
|t
Reader s digest (Condensed books)
|x
1541-0919
|w
(DLC) 98640155
|w
(OCoLC)39311377
850
[ ]
|a
DLC
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000033313
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0