THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.042 SAB
The Gregg reference manual
Sabin, William A.
Gregg Division/McGraw-Hill,
c1985.
ISBN: 0070543992
6th ed.
New York :
xxxii, 421 p. : ill. ; 24 cm.
English
Business writing
English language
Tiếng Anh.
Thư thương mại.
Tiếng Anh thương mại.
Ngữ pháp tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
18975
DDC
808.042
Tác giả CN
Sabin, William A.
Nhan đề
The Gregg reference manual / William A. Sabin.
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Gregg Division/McGraw-Hill,c1985.
Mô tả vật lý
xxxii, 421 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Business writing-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Transcription-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Grammar-
Handbooks, manuals, etc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Thư thương mại.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Anh.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18975
002
1
004
28345
008
070320s1985 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070543992
020
[ ]
|a
007054400X
020
[ ]
|a
0070544034 (pbk.)
035
[ ]
|a
11343913
039
[ ]
|a
20241125200942
|b
idtocn
|c
20070320000000
|d
maipt
|y
20070320000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
808.042
|2
19
|b
SAB
090
[ ]
|a
808.042
|b
SAB
100
[1 ]
|a
Sabin, William A.
245
[1 4]
|a
The Gregg reference manual /
|c
William A. Sabin.
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Gregg Division/McGraw-Hill,
|c
c1985.
300
[ ]
|a
xxxii, 421 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ ]
|a
Business writing
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[ ]
|a
English language
|x
Business English
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[ ]
|a
English language
|x
Transcription
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[ ]
|a
English language
|x
Grammar
|x
Handbooks, manuals, etc.
653
[ ]
|a
Tiếng Anh.
653
[ ]
|a
Thư thương mại.
653
[ ]
|a
Tiếng Anh thương mại.
653
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Anh.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0