TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
毛泽东诗词与诗意画 专著 =

毛泽东诗词与诗意画 专著 = : Illustrated poems of Mao Zedong

 五洲传播出版社, 2006. ISBN: 7508508475
 北京 : 147页 : 彩图 ; 23cm. 中国传统文化精粹书系. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:18977
DDC 923.151
Nhan đề 毛泽东诗词与诗意画 专著 = Illustrated poems of Mao Zedong / 英汉对照,许渊冲译诗 eng mao ze dong shi ci yu shi yi hua.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2006.
Mô tả vật lý 147页 :彩图 ;23cm.
Tùng thư 中国传统文化精粹书系.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 英语.
Thuật ngữ chủ đề 毛主席诗词.
Thuật ngữ chủ đề 中国画.
Thuật ngữ chủ đề 英语 汉语 对照读物.
Thuật ngữ chủ đề 毛主席诗词 选集.
Thuật ngữ chủ đề 毛主席诗词 选集.
Từ khóa tự do Thơ Mao Trạch Đông
Từ khóa tự do Mao Trạch Đông
Từ khóa tự do Thơ
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034275
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118977
0021
00428347
008070326s2006 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508508475
035[ ] |a 1296161027
035[# #] |a 1083197469
039[ ] |a 20241125213800 |b idtocn |c 20070326000000 |d hueltt |y 20070326000000 |z ngant
041[1 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 923.151 |2 22 |b ILL
090[ ] |a 923.151 |b ILL
245[0 0] |a 毛泽东诗词与诗意画 专著 = |b Illustrated poems of Mao Zedong / |c 英汉对照,许渊冲译诗 eng mao ze dong shi ci yu shi yi hua.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2006.
300[ ] |a 147页 : |b 彩图 ; |c 23cm.
490[ ] |a 中国传统文化精粹书系.
650[ ] |a 汉语.
650[ ] |a 英语.
650[ ] |a 毛主席诗词.
650[ ] |a 中国画.
650[ ] |a 英语 汉语 对照读物.
650[ ] |a 毛主席诗词 选集.
650[ ] |a 毛主席诗词 选集.
653[ ] |a Thơ Mao Trạch Đông
653[ ] |a Mao Trạch Đông
653[ ] |a Thơ
653[ ] |a Văn học Trung Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034275
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034275 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034275
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng