THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
792.12 XUC
中国京剧
: 专著
徐,城北.
五洲传播出版社,
2003.
ISBN: 7508501616
北京 :
128页 : 图 ; 23 cm
中文
京剧.
京剧
Kinh kịch
Nghệ thuật biểu diễn
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
19221
DDC
792.12
Tác giả CN
徐,城北.
Nhan đề dịch
Kinh kịch Trung Quốc.
Nhan đề
中国京剧 : 专著 / 徐城北著 .
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2003.
Mô tả vật lý
128页 :图 ;23 cm
Tùng thư(bỏ)
人文中国书系.
Phụ chú
本书以图文并茂的形式介绍中国京剧,从中国京戏脸谱入手、阐述京剧诞生的历史,介绍京剧舞台与道具、经典剧目、名角、以及表演艺术等。
Thuật ngữ chủ đề
京剧.
Thuật ngữ chủ đề
京剧-
基本知识.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh kịch-
Nghệ thuật biểu diễn-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kinh kịch
Từ khóa tự do
Nghệ thuật biểu diễn
Tác giả(bs) CN
Xu cheng bei.
Tác giả(bs) CN
徐,城北 (1942~)
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000034213, 000034235-6, 000034274
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19221
002
1
004
28679
005
201812051540
008
070326s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508501616
035
[ ]
|a
1456378104
035
[# #]
|a
1083191907
039
[ ]
|a
20241202132455
|b
idtocn
|c
20181205154028
|d
huett
|y
20070326000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
792.12
|b
XUC
090
[ ]
|a
792.12
|b
XUC
100
[0 ]
|a
徐,城北.
242
[1 ]
|a
Kinh kịch Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国京剧 :
|b
专著 /
|c
徐城北著 .
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
128页 :
|b
图 ;
|c
23 cm
440
[ ]
|a
人文中国书系.
500
[ ]
|a
本书以图文并茂的形式介绍中国京剧,从中国京戏脸谱入手、阐述京剧诞生的历史,介绍京剧舞台与道具、经典剧目、名角、以及表演艺术等。
650
[0 0]
|a
京剧.
650
[1 0]
|a
京剧
|x
基本知识.
650
[1 7]
|a
Kinh kịch
|x
Nghệ thuật biểu diễn
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kinh kịch
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật biểu diễn
700
[0 ]
|a
Xu cheng bei.
700
[0 ]
|a
徐,城北 (1942~)
|e
著.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000034213, 000034235-6, 000034274
890
[ ]
|a
4
|b
49
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034274
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034274
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034236
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034236
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000034235
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000034235
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000034213
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000034213
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng