TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国教育

中国教育 : 改革与创新 专著

 五洲传播出版社, 2002 ISBN: 7801139372
 北京 : 131页 : 照片 ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19224
DDC 370.951
Tác giả CN 苏, 晓环
Nhan đề dịch Giáo dục Trung Quốc.
Nhan đề 中国教育 : 改革与创新 :专著 / 苏晓环著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2002
Mô tả vật lý 131页 :照片 ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) 中国基本情况丛书 当代卷.
Phụ chú 本书介绍了中国的基础教育、职业教育、普通高等教育、成人教育、少数民族教育、远程教育、师范教育与教师等中国教育改革。
Thuật ngữ chủ đề 教育改革.
Thuật ngữ chủ đề 教育改革-研究-中国.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Chính sách-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chính sách giáo dục
Từ khóa tự do Cải cách giáo dục
Từ khóa tự do Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034296
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119224
0021
00428682
005202111121521
008070327s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801139372
035[ ] |a 1456414201
035[# #] |a 1083166696
039[ ] |a 20241130155410 |b idtocn |c 20211112152106 |d maipt |y 20070327000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 370.951 |2 14 |b SUX
100[1 ] |a 苏, 晓环
242[1 ] |a Giáo dục Trung Quốc. |y vie
245[1 0] |a 中国教育 : |b 改革与创新 :专著 / |c 苏晓环著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2002
300[ ] |a 131页 : |b 照片 ; |c 21 cm.
440[ ] |a 中国基本情况丛书 当代卷.
500[ ] |a 本书介绍了中国的基础教育、职业教育、普通高等教育、成人教育、少数民族教育、远程教育、师范教育与教师等中国教育改革。
650[0 0] |a 教育改革.
650[1 4] |a 教育改革 |x 研究 |x 中国.
650[1 7] |a Giáo dục |x Chính sách |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chính sách giáo dục
653[0 ] |a Cải cách giáo dục
653[0 ] |a Trung Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034296
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034296 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034296
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng