TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国民居

中国民居 : 专著

 五洲传播出版社, 2003. ISBN: 7508503694
 北京 : 144页 图 ; 23 cm. 人文中国书系. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19229
DDC 720.51
Nhan đề dịch Dân cư Trung Quốc.
Nhan đề dịch Zhong guo min ju.
Nhan đề 中国民居 : 专著 / 单德启等著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2003.
Mô tả vật lý 144页 图 ;23 cm.
Tùng thư 人文中国书系.
Tóm tắt 本书以生活在传统民居中的人的生活习俗、行为特征与空间模式的互动来选择较有代表性、覆盖面较广的若干聚落予以介绍。书中记述了各类传统民居的成因、建筑特色以及流传价值等内容.
Thuật ngữ chủ đề 建筑艺术.
Thuật ngữ chủ đề 民居.
Thuật ngữ chủ đề 民居-建筑艺术-中国.
Thuật ngữ chủ đề Kiến trúc-Nghệ thuật-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghệ thuật kiến trúc
Từ khóa tự do Dân cư
Từ khóa tự do Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 单德启 (1937~) 著 shan de qi.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034325-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119229
0021
00428687
005202504031005
008070327s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508503694
035[ ] |a 1456418692
039[ ] |a 20250403100510 |b namth |c 20241130095357 |d idtocn |y 20070327000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 720.51 |b ZHO
090[ ] |a 720.51 |b ZHO
242[ ] |a Dân cư Trung Quốc. |y vie
242[ ] |a Zhong guo min ju.
245[0 0] |a 中国民居 : |b 专著 / |c 单德启等著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2003.
300[ ] |a 144页 图 ; |c 23 cm.
490[ ] |a 人文中国书系.
520[ ] |a 本书以生活在传统民居中的人的生活习俗、行为特征与空间模式的互动来选择较有代表性、覆盖面较广的若干聚落予以介绍。书中记述了各类传统民居的成因、建筑特色以及流传价值等内容.
650[0 0] |a 建筑艺术.
650[0 0] |a 民居.
650[1 0] |a 民居 |x 建筑艺术 |z 中国.
650[1 7] |a Kiến trúc |x Nghệ thuật |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghệ thuật kiến trúc
653[0 ] |a Dân cư
653[0 ] |a Trung Quốc
700[0 ] |a 单德启 (1937~) 著 shan de qi.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000034325-6
890[ ] |a 2 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034326 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034326
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000034325 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000034325
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng