THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
704.948 LAW
道德经与神仙画 =
: Laws diving and human and pictures of deities
五洲传播出版社,
2006.
ISBN: 7508508467
北京 :
185页 : 图; 23 cm.
中国传统文化精粹书系.
English
汉语.
英语.
英语 汉语 对照读物.
中国画.
中国画 中国 古代 画册.
Nghệ thuật
Nghệ thuật trong tôn giáo
Phép màu.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19234
DDC
704.948
Nhan đề
道德经与神仙画 = Laws diving and human and pictures of deities / 英汉对照 许渊冲译经 eng dao de jing yu shen xian hua.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2006.
Mô tả vật lý
185页 :图;23 cm.
Tùng thư
中国传统文化精粹书系.
Tóm tắt
本书包含八十一章《道德经》的内容,每章都提供了英文翻译,选用了中国古代对位著名书画家绘制的与老子“道”的思想有关的书画作品和历代描述道教神仙信仰的神仙画。
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
英语.
Thuật ngữ chủ đề
英语 汉语 对照读物.
Thuật ngữ chủ đề
中国画.
Thuật ngữ chủ đề
中国画 中国 古代 画册.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật-
Tôn giáo-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghệ thuật trong tôn giáo
Từ khóa tự do
Phép màu.
Từ khóa tự do
Thần tiên.
Từ khóa tự do
Thần.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034247
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19234
002
1
004
28693
008
070327s2006 ch| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
7508508467
035
[ ]
|a
68812779
035
[# #]
|a
1083194610
039
[ ]
|a
20241125194728
|b
idtocn
|c
20070327000000
|d
hangctt
|y
20070327000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
704.948
|2
22
|b
LAW
090
[ ]
|a
704.948
|b
LAW
245
[1 0]
|a
道德经与神仙画 =
|b
Laws diving and human and pictures of deities /
|c
英汉对照 许渊冲译经 eng dao de jing yu shen xian hua.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2006.
300
[ ]
|a
185页 :
|b
图;
|c
23 cm.
490
[ ]
|a
中国传统文化精粹书系.
520
[ ]
|a
本书包含八十一章《道德经》的内容,每章都提供了英文翻译,选用了中国古代对位著名书画家绘制的与老子“道”的思想有关的书画作品和历代描述道教神仙信仰的神仙画。
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
英语.
650
[0 0]
|a
英语 汉语 对照读物.
650
[0 0]
|a
中国画.
650
[0 0]
|a
中国画 中国 古代 画册.
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật
|x
Tôn giáo
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật trong tôn giáo
653
[0 ]
|a
Phép màu.
653
[0 ]
|a
Thần tiên.
653
[0 ]
|a
Thần.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034247
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034247
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034247
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng