THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.1 ZHO
中国镜头
: 专著
Xiang, Jian Guo
播出版社,
2005.
ISBN: 7508507185
北京 :
114页 : 彩照 ; 21 cm
中文
中国.
社会主义建设 成就 中国 2004~2005 摄影集.
Xã hội
Xã hội Trung Quốc
Sách ảnh
Xã hội chủ nghĩa
2004-2005
Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19288
DDC
915.1
Nhan đề dịch
Ống kính Trung Quốc 2004-2005.
Nhan đề
中国镜头 : 专著 / Xiang Jian Guo.
Thông tin xuất bản
北京 :播出版社,2005.
Mô tả vật lý
114页 :彩照 ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
中国.
Thuật ngữ chủ đề
社会主义建设 成就 中国 2004~2005 摄影集.
Thuật ngữ chủ đề
Xã hội-
Sách ảnh-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Xã hội Trung Quốc
Từ khóa tự do
Sách ảnh
Từ khóa tự do
Xã hội chủ nghĩa
Từ khóa tự do
2004-2005
Từ khóa tự do
Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
Xiang, Jian Guo
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000034358
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19288
002
1
004
28758
005
201812051627
008
070326s2005 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508507185
035
[ ]
|a
1456412578
035
[# #]
|a
1083194825
039
[ ]
|a
20241201144514
|b
idtocn
|c
20181205162717
|d
huett
|y
20070326000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
915.1
|b
ZHO
090
[ ]
|a
915.1
|b
ZHO
242
[1 ]
|a
Ống kính Trung Quốc 2004-2005.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国镜头 :
|b
专著 /
|c
Xiang Jian Guo.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
播出版社,
|c
2005.
300
[ ]
|a
114页 :
|b
彩照 ;
|c
21 cm
650
[0 0]
|a
中国.
650
[0 0]
|a
社会主义建设 成就 中国 2004~2005 摄影集.
650
[1 7]
|a
Xã hội
|x
Sách ảnh
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Xã hội Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Sách ảnh
653
[0 ]
|a
Xã hội chủ nghĩa
653
[0 ]
|a
2004-2005
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
700
[0 ]
|a
Xiang, Jian Guo
|e
biên soạn.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000034358
890
[ ]
|a
1
|b
14
|c
0
|d
0