TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
广西参与建立‘南宁-河内-海防

广西参与建立‘南宁-河内-海防

 中国商务出本社, 2006. ISBN: 7801816366
 北京 : 162页 : 地图 ; 890x1168毫米 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19291
DDC 337.1
Tác giả CN 古,小松.
Nhan đề dịch Những nghiên cứu về việc Quảng Tây tham gia thiết lập hành lang kinh tế Nam Ninh - Hà Nội - Hải Phòng
Nhan đề 广西参与建立‘南宁-河内-海防 : / 古小松 ; 刘建文.
Thông tin xuất bản 北京 :中国商务出本社,2006.
Mô tả vật lý 162页 :地图 ;890x1168毫米
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Hợp tác quốc tế-Trung Quốc-Việt Nam-TVĐHHN
Từ khóa tự do Hợp tác quốc tế
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế Trung quốc
Từ khóa tự do Hợp tác kinh tế.
Từ khóa tự do Kinh tế Việt Nam
Tác giả(bs) CN Gu, Xiao Song.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119291
0021
00428762
005201812051628
008070512s2006 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801816366
035[ ] |a 1456409946
035[# #] |a 1083197384
039[ ] |a 20241129100155 |b idtocn |c 20181205162810 |d huett |y 20070512000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 337.1 |b GUX
090[ ] |a 337.1 |b GUX
100[0 ] |a 古,小松.
242[1 ] |a Những nghiên cứu về việc Quảng Tây tham gia thiết lập hành lang kinh tế Nam Ninh - Hà Nội - Hải Phòng |y vie
245[1 0] |a 广西参与建立‘南宁-河内-海防 : |b / |c 古小松 ; 刘建文.
260[ ] |a 北京 : |b 中国商务出本社, |c 2006.
300[ ] |a 162页 : |b 地图 ; |c 890x1168毫米
650[1 7] |a Kinh tế |x Hợp tác quốc tế |z Trung Quốc |x Việt Nam |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Hợp tác quốc tế
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế Trung quốc
653[0 ] |a Hợp tác kinh tế.
653[0 ] |a Kinh tế Việt Nam
700[0 ] |a Gu, Xiao Song.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0