THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.8 CHE
爱与家庭
: 专著 = Love in China
Chen, Xiao.
五洲传播出版社,
2006
ISBN: 7508509293
北京 :
127页 : 彩照,彩图 ; 21 cm.
中文
婚姻
Gia đình
Văn hóa
Hôn nhân và gia đình
Tình yêu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19352
DDC
306.8
Nhan đề dịch
Tình yêu và gia đình ở Trung Quốc
Nhan đề
爱与家庭 : 专著 = Love in China / 陈潇撰文
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2006
Mô tả vật lý
127页 :彩照,彩图 ;21 cm.
Tóm tắt
本书介绍了当今时代的人们的感情状况以及一些变化,如核心家庭、丁克家庭、空巢家庭、周末夫妻、独生子女等的出现.
Thuật ngữ chủ đề
婚姻-
概况-
中国.
Thuật ngữ chủ đề
Gia đình-
Hôn nhân-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa-
Kết hôn-
Tình yêu-
Trung Quốc
Từ khóa tự do
Gia đình
Từ khóa tự do
Hôn nhân và gia đình
Từ khóa tự do
Tình yêu
Tác giả(bs) CN
Chen, Xiao.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034300
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19352
002
1
004
28837
005
202111101612
008
070327s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508509293
035
[ ]
|a
1456391219
035
[# #]
|a
1083183347
039
[ ]
|a
20241130175824
|b
idtocn
|c
20211110161151
|d
maipt
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
306.8
|b
CHE
242
[1 ]
|a
Tình yêu và gia đình ở Trung Quốc
|y
vie
245
[1 0]
|a
爱与家庭 :
|b
专著 = Love in China /
|c
陈潇撰文
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
127页 :
|b
彩照,彩图 ;
|c
21 cm.
520
[ ]
|a
本书介绍了当今时代的人们的感情状况以及一些变化,如核心家庭、丁克家庭、空巢家庭、周末夫妻、独生子女等的出现.
650
[1 4]
|a
婚姻
|x
概况
|x
中国.
650
[1 7]
|a
Gia đình
|x
Hôn nhân
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Văn hóa
|x
Kết hôn
|x
Tình yêu
|b
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Gia đình
653
[0 ]
|a
Hôn nhân và gia đình
653
[0 ]
|a
Tình yêu
700
[0 ]
|a
Chen, Xiao.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034300
890
[ ]
|a
1
|b
46
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034300
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034300
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng