THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
700.951 XIZ
西藏艺术
: 专著
熊,, 文彬.
五洲传播出版社,
2002.
ISBN: 750850139X
北京 :
105页 : 照片 ; 21 cm
中国西藏基本情况丛书.
中文
术 概况 西藏自治区.
美术.
Nghệ thuật
Khu tự trị Tây Tạng
Nghệ thuật Trung Quốc
Nghệ thuật Tây Tạng
Tây Tạng
Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19358
DDC
700.951
Tác giả CN
熊,, 文彬.
Nhan đề dịch
Nghệ thuật Tây Tạng.
Nhan đề
西藏艺术 : 专著 / 熊文彬著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2002.
Mô tả vật lý
105页 :照片 ;21 cm
Tùng thư
中国西藏基本情况丛书.
Tóm tắt
本书分别对西藏的建筑艺术、西藏的雕塑艺术、西藏的绘画艺术和西藏的民间工艺进行了介绍.
Thuật ngữ chủ đề
术 概况 西藏自治区.
Thuật ngữ chủ đề
美术.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật-
Tây tạng-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khu tự trị Tây Tạng
Từ khóa tự do
Nghệ thuật Trung Quốc
Từ khóa tự do
Nghệ thuật Tây Tạng
Từ khóa tự do
Nghệ thuật
Từ khóa tự do
Tây Tạng
Từ khóa tự do
Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
Xiong, Wen Bin.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034278
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19358
002
1
004
28843
005
201812051638
008
070326s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
750850139X
035
[ ]
|a
1456377078
035
[# #]
|a
1083191746
039
[ ]
|a
20241202170108
|b
idtocn
|c
20181205163808
|d
huett
|y
20070326000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
700.951
|b
XIZ
090
[ ]
|a
700.951
|b
XIZ
100
[0 ]
|a
熊,, 文彬.
242
[ ]
|a
Nghệ thuật Tây Tạng.
|y
vie
245
[1 0]
|a
西藏艺术 :
|b
专著 /
|c
熊文彬著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
105页 :
|b
照片 ;
|c
21 cm
490
[ ]
|a
中国西藏基本情况丛书.
520
[ ]
|a
本书分别对西藏的建筑艺术、西藏的雕塑艺术、西藏的绘画艺术和西藏的民间工艺进行了介绍.
650
[0 0]
|a
术 概况 西藏自治区.
650
[0 0]
|a
美术.
650
[0 7]
|a
Nghệ thuật
|z
Tây tạng
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Khu tự trị Tây Tạng
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật Tây Tạng
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật
653
[0 ]
|a
Tây Tạng
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
700
[0 ]
|a
Xiong, Wen Bin.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034278
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034278
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034278
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng