THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.1 YAN
西藏地理
: 自然卷 专著
杨, 勤业.
五洲传播出版社,
2002.
ISBN: 780113916X
北京 :
147页 : 地图 ; 21 cm.
中国西藏基本情况丛书.
中文
区域地理
自然地理
Đại lí
Địa lí
Du lịch Tây tạng
Du lịch Trung Quốc
Địa lí Tây Tạng.
Tây Tạng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19361
DDC
915.1
Tác giả CN
杨, 勤业.
Nhan đề dịch
Địa lý Tây Tạng.
Nhan đề
西藏地理 / : 自然卷 专著 / 杨勤业, 郑度著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2002.
Mô tả vật lý
147页 :地图 ;21 cm.
Tùng thư
中国西藏基本情况丛书.
Tóm tắt
本书内容包括独特的地域单元、巍峨雄伟的地貌轮廓、复杂多样的气候、广布的冰川与冻土、江河源远流长、湖泊星罗棋布、自然景观的垂直变化和水平分异、自然地理区。
Thuật ngữ chủ đề
区域地理-
西藏自治区.
Thuật ngữ chủ đề
自然地理-
西藏自治区.
Thuật ngữ chủ đề
Đại lí-
Du lịch-
Tây Tạng-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí-
Tây Tạng-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Địa lí
Từ khóa tự do
Du lịch Tây tạng
Từ khóa tự do
Du lịch Trung Quốc
Từ khóa tự do
Địa lí Tây Tạng.
Từ khóa tự do
Tây Tạng.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Yang, Qin Ye.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19361
002
1
004
28846
005
201812051649
008
070327s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
780113916X
035
[ ]
|a
1456375826
035
[# #]
|a
1083167435
039
[ ]
|a
20241129164136
|b
idtocn
|c
20181205164944
|d
huett
|y
20070327000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
915.1
|b
YAN
090
[ ]
|a
915.1
|b
YAN
100
[0 ]
|a
杨, 勤业.
242
[1 ]
|a
Địa lý Tây Tạng.
|y
vie
245
[1 0]
|a
西藏地理 / :
|b
自然卷 专著 /
|c
杨勤业, 郑度著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
147页 :
|b
地图 ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
中国西藏基本情况丛书.
520
[ ]
|a
本书内容包括独特的地域单元、巍峨雄伟的地貌轮廓、复杂多样的气候、广布的冰川与冻土、江河源远流长、湖泊星罗棋布、自然景观的垂直变化和水平分异、自然地理区。
650
[0 0]
|a
区域地理
|x
西藏自治区.
650
[1 0]
|a
自然地理
|x
西藏自治区.
650
[1 7]
|a
Đại lí
|x
Du lịch
|x
Tây Tạng
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Địa lí
|x
Tây Tạng
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Địa lí
653
[0 ]
|a
Du lịch Tây tạng
653
[0 ]
|a
Du lịch Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Địa lí Tây Tạng.
653
[0 ]
|a
Tây Tạng.
700
[0 ]
|a
Yang, Qin Ye.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0