TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
西藏地理

西藏地理 : 自然卷 专著

 五洲传播出版社, 2002. ISBN: 780113916X
 北京 : 147页 : 地图 ; 21 cm. 中国西藏基本情况丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19361
DDC 915.1
Tác giả CN 杨, 勤业.
Nhan đề dịch Địa lý Tây Tạng.
Nhan đề 西藏地理 / : 自然卷 专著 / 杨勤业, 郑度著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2002.
Mô tả vật lý 147页 :地图 ;21 cm.
Tùng thư 中国西藏基本情况丛书.
Tóm tắt 本书内容包括独特的地域单元、巍峨雄伟的地貌轮廓、复杂多样的气候、广布的冰川与冻土、江河源远流长、湖泊星罗棋布、自然景观的垂直变化和水平分异、自然地理区。
Thuật ngữ chủ đề 区域地理-西藏自治区.
Thuật ngữ chủ đề 自然地理-西藏自治区.
Thuật ngữ chủ đề Đại lí-Du lịch-Tây Tạng-Trung Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Địa lí-Tây Tạng-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Du lịch Tây tạng
Từ khóa tự do Du lịch Trung Quốc
Từ khóa tự do Địa lí Tây Tạng.
Từ khóa tự do Tây Tạng.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Yang, Qin Ye.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119361
0021
00428846
005201812051649
008070327s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 780113916X
035[ ] |a 1456375826
035[# #] |a 1083167435
039[ ] |a 20241129164136 |b idtocn |c 20181205164944 |d huett |y 20070327000000 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 915.1 |b YAN
090[ ] |a 915.1 |b YAN
100[0 ] |a 杨, 勤业.
242[1 ] |a Địa lý Tây Tạng. |y vie
245[1 0] |a 西藏地理 / : |b 自然卷 专著 / |c 杨勤业, 郑度著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2002.
300[ ] |a 147页 : |b 地图 ; |c 21 cm.
490[ ] |a 中国西藏基本情况丛书.
520[ ] |a 本书内容包括独特的地域单元、巍峨雄伟的地貌轮廓、复杂多样的气候、广布的冰川与冻土、江河源远流长、湖泊星罗棋布、自然景观的垂直变化和水平分异、自然地理区。
650[0 0] |a 区域地理 |x 西藏自治区.
650[1 0] |a 自然地理 |x 西藏自治区.
650[1 7] |a Đại lí |x Du lịch |x Tây Tạng |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Địa lí |x Tây Tạng |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Địa lí
653[0 ] |a Du lịch Tây tạng
653[0 ] |a Du lịch Trung Quốc
653[0 ] |a Địa lí Tây Tạng.
653[0 ] |a Tây Tạng.
700[0 ] |a Yang, Qin Ye.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0