TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
透视中国问与答 =

透视中国问与答 = : China questions & answers 专著 中文版

 外文出版社, 2006. ISBN: 7119045938
 北京 : 191页 : 照片 ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19364
DDC 951.05
Tác giả CN 王, 刚毅.
Nhan đề dịch Hỏi và đáp.
Nhan đề dịch Thấu hiểu Trung Quốc.
Nhan đề 透视中国问与答 = China questions & answers : 专著 中文版 / 王刚毅,吴伟,李建国主编.
Thông tin xuất bản 北京 :外文出版社,2006.
Mô tả vật lý 191页 :照片 ;21 cm.
Phụ chú 本书从民主政治与政党、和平发展与外交、体制改革与社会、对外开放与贸易、宏观经济与国企改革、人民生活、经济等十个方面全方位、多角度地向世界展示一个真实的中国。
Thuật ngữ chủ đề 政治.
Thuật ngữ chủ đề 政治 问题 研究 中国 现代.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Trugn Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Xã hội hiện đại-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chính trị.
Từ khóa tự do Xã hội hiện đại.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Tác giả(bs) CN Wang, Gang Yi
Tác giả(bs) CN 吴, 伟
Tác giả(bs) CN 李, 建国
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034333-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119364
0021
00428849
005202503271338
008070327s2006 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7119045938
035[ ] |a 1456378589
035[# #] |a 1083171876
039[ ] |a 20250327133850 |b namth |c 20241129102119 |d idtocn |y 20070327000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951.05 |2 14 |b WAN
090[ ] |a 951.05 |b WAN
100[0 ] |a 王, 刚毅.
242[1 ] |a Hỏi và đáp.
242[1 ] |a Thấu hiểu Trung Quốc. |y vie
245[1 0] |a 透视中国问与答 = |b China questions & answers : 专著 中文版 / |c 王刚毅,吴伟,李建国主编.
260[ ] |a 北京 : |b 外文出版社, |c 2006.
300[ ] |a 191页 : |b 照片 ; |c 21 cm.
500[ ] |a 本书从民主政治与政党、和平发展与外交、体制改革与社会、对外开放与贸易、宏观经济与国企改革、人民生活、经济等十个方面全方位、多角度地向世界展示一个真实的中国。
650[0 0] |a 政治.
650[0 0] |a 政治 问题 研究 中国 现代.
650[0 7] |a Lịch sử |z Trugn Quốc |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Xã hội hiện đại |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chính trị.
653[0 ] |a Xã hội hiện đại.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
700[0 ] |a Wang, Gang Yi |e 主编.
700[0 ] |a 吴, 伟 |e 主编 wu wei.
700[0 ] |a 李, 建国 |e 主编 li jian guo.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000034333-4
890[ ] |a 2 |b 40 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034334 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034334
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000034333 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000034333
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng