THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.06 BRA
中国 水木火土金 (美)龙安志 著 =Elements of China water, wood, fire, earth, gold
Brahm Laurence J.
China Intercontinental Press,
2002.
ISBN: 7508500458
Beijing :
203 p. : col. ill. ; 29 cm.
English
Lịch sử
China
Khoa học xã hội
Lịch sử Trung Quốc
Âm dương ngũ hành.
Ngũ hành.
Tâm lí
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
19368
DDC
951.06
Tác giả CN
Brahm Laurence J.
Nhan đề
中国 : 水木火土金 / (美)龙安志 著 =Elements of China : water, wood, fire, earth, gold / concept and narrative by Laurence J. Brahm. [monograph]
Thông tin xuất bản
Beijing :China Intercontinental Press,2002.
Mô tả vật lý
203 p. :col. ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
China-
Pictorial works.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học xã hội-
Ngũ hành-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do
Âm dương ngũ hành.
Từ khóa tự do
Ngũ hành.
Từ khóa tự do
Tâm lí
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000034313, 000073354, 000073549
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19368
002
1
004
28853
008
070327s2002 ch| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
7508500458
035
[ ]
|a
1456362395
035
[ ]
|a
1456362395
035
[# #]
|a
1083183132
039
[ ]
|a
20241125215604
|b
idtocn
|c
20241125215113
|d
idtocn
|y
20070327000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951.06
|b
BRA
090
[ ]
|a
951.06
|b
BRA
100
[1 ]
|a
Brahm Laurence J.
245
[1 0]
|a
中国 : 水木火土金 / (美)龙安志 著 =Elements of China : water, wood, fire, earth, gold /
|c
concept and narrative by Laurence J. Brahm. [monograph]
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
China Intercontinental Press,
|c
2002.
300
[ ]
|a
203 p. :
|b
col. ill. ;
|c
29 cm.
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
China
|x
Pictorial works.
650
[1 7]
|a
Khoa học xã hội
|x
Ngũ hành
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Âm dương ngũ hành.
653
[0 ]
|a
Ngũ hành.
653
[0 ]
|a
Tâm lí
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000034313, 000073354, 000073549
890
[ ]
|a
3
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073549
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000073549
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000073354
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000073354
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000034313
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000034313
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng