TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国

中国 : 专著 水木火土金 (美)

 五洲传播出版社, 2002 . ISBN: 7508501489
 北京 : 203页 ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19370
DDC 951.06
Tác giả CN Long, An Zhi.
Nhan đề dịch Trung Quốc: Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ.
Nhan đề 中国 : 专著 水木火土金 (美) / 龙安志编著 ; 江亚平译.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2002 .
Mô tả vật lý 203页 ;29 cm.
Phụ chú Sách ảnh.
Tóm tắt 本书用水、木、火、土、金五个元素分个别代表五个方位展示了中国的新形象。
Thuật ngữ chủ đề 摄影集 中国 现代.
Thuật ngữ chủ đề 摄影集.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Trung Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Khoa học xã hội-Ngũ hành-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phong tục tập quán.
Từ khóa tự do Sách ảnh.
Từ khóa tự do Ngũ hành.
Từ khóa tự do Âm dương.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000034351, 000073353, 000073550, 000108248
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cem a2200000 a 4500
00119370
0021
00428855
005201902111425
008070327s2002 ch| eng
0091 0
020[ ] |a 7508501489
035[ ] |a 1292792163
035[# #] |a 1083169048
039[ ] |a 20241125195122 |b idtocn |c 20190211142542 |d tult |y 20070327000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951.06 |b LON
090[ ] |a 951.06 |b LON
100[0 ] |a Long, An Zhi.
242[1 ] |a Trung Quốc: Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ. |y vie
245[1 0] |a 中国 : |b 专著 水木火土金 (美) / |c 龙安志编著 ; 江亚平译.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2002 .
300[ ] |a 203页 ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách ảnh.
520[ ] |a 本书用水、木、火、土、金五个元素分个别代表五个方位展示了中国的新形象。
650[0 0] |a 摄影集 中国 现代.
650[0 0] |a 摄影集.
650[0 7] |a Lịch sử |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Khoa học xã hội |x Ngũ hành |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Phong tục tập quán.
653[0 ] |a Sách ảnh.
653[0 ] |a Ngũ hành.
653[0 ] |a Âm dương.
653[0 ] |a Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000034351, 000073353, 000073550, 000108248
890[ ] |a 4 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108248 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108248
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000073550 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000073550
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000073353 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000073353
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000034351 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000034351
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng