THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
722.1 CAI
中国建筑艺术
: 专著
蔡,燕歆.
五洲传播出版社,
2006.
ISBN: 7508509668
北京 :
153页 : 图 ; 23 cm.
人文中国书系.
中文
建筑艺术.
建筑艺术
Kiến trúc
Kiến trúc Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19387
DDC
722.1
Tác giả CN
蔡,燕歆.
Nhan đề dịch
Nghệ thuật kiến trúc Trung Quốc.
Nhan đề
中国建筑艺术 : 专著 / 蔡燕歆,路秉杰著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2006.
Mô tả vật lý
153页 :图 ;23 cm.
Tùng thư
人文中国书系.
Tóm tắt
本书包括了古代城市、皇权独尊、神的殿堂、涉园成趣、乡土建筑、装饰艺术等内容.
Thuật ngữ chủ đề
建筑艺术.
Thuật ngữ chủ đề
建筑艺术-
中国.
Thuật ngữ chủ đề
Kiến trúc-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kiến trúc Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
Cai, yan xin.
Tác giả(bs) CN
Lu, bing jie.
Tác giả(bs) CN
路,秉杰 (1935~).
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034242
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19387
002
1
004
28874
005
201812070838
008
070328s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508509668
035
[ ]
|a
1456414039
035
[# #]
|a
1083170683
039
[ ]
|a
20241129112808
|b
idtocn
|c
20181207083826
|d
huett
|y
20070328000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
722.1
|b
CAI
090
[ ]
|a
722.1
|b
CAI
100
[0 ]
|a
蔡,燕歆.
242
[1 ]
|a
Nghệ thuật kiến trúc Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国建筑艺术 :
|b
专著 /
|c
蔡燕歆,路秉杰著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2006.
300
[ ]
|a
153页 :
|b
图 ;
|c
23 cm.
490
[ ]
|a
人文中国书系.
520
[ ]
|a
本书包括了古代城市、皇权独尊、神的殿堂、涉园成趣、乡土建筑、装饰艺术等内容.
650
[0 0]
|a
建筑艺术.
650
[0 0]
|a
建筑艺术
|v
中国.
650
[0 7]
|a
Kiến trúc
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kiến trúc Trung Quốc
700
[0 ]
|a
Cai, yan xin.
700
[0 ]
|a
Lu, bing jie.
700
[0 ]
|a
路,秉杰 (1935~).
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034242
890
[ ]
|a
1
|b
18
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034242
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034242
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng