THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
301.0951 JIA
中国百姓故事 .
: 专著 [摄影集].
焦波
五洲传播出版社,
2003
ISBN: 7508503856
北京. :
161页: 摄影集 ; 26cm.
中文
社会生活 中国 现代 摄影集
社会生活
China
Đời sống xã hội
Xã hội
Xã hội Trung Quốc
Đất nước con người
Chuyện kể
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
19392
DDC
301.0951
Tác giả CN
焦波
Nhan đề dịch
Câu chuyện đời sống xã hội Trung Quốc
Nhan đề
中国百姓故事 :. 专著 [摄影集]. / 二 / : 焦波编.
Thông tin xuất bản
北京. :五洲传播出版社,2003
Mô tả vật lý
161页:摄影集 ;26cm.
Tóm tắt
本书以摄影集的形式反映现代中国百姓生活,这些代表性人物有:“三峡工程建设者、儿童村的母亲、SARS病房的白衣战士”等
Thuật ngữ chủ đề
社会生活 中国 现代 摄影集
Thuật ngữ chủ đề
社会生活
Thuật ngữ chủ đề
China-
Social conditions-
Pictorial works
Thuật ngữ chủ đề
Đời sống xã hội-
Trung Quốc
Thuật ngữ chủ đề
Xã hội-
Con người-
Trung Quốc-
Sách ảnh
Từ khóa tự do
Xã hội Trung Quốc
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội
Từ khóa tự do
Đất nước con người
Từ khóa tự do
Chuyện kể
Từ khóa tự do
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000034216, 000034349, 000071789
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19392
002
1
004
28879
005
202111081515
008
070328s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508503856
035
[ ]
|a
1456416013
035
[# #]
|a
1083168726
039
[ ]
|a
20241201160130
|b
idtocn
|c
20211108151515
|d
maipt
|y
20070328000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
301.0951
|2
14
|b
JIA
100
[0 ]
|a
焦波
242
[1 ]
|a
Câu chuyện đời sống xã hội Trung Quốc
|y
vie
245
[0 0]
|a
中国百姓故事 :.
|n
二 / :
|b
专著 [摄影集]. /
|c
焦波编.
260
[ ]
|a
北京. :
|b
五洲传播出版社,
|c
2003
300
[ ]
|a
161页:
|b
摄影集 ;
|c
26cm.
520
[ ]
|a
本书以摄影集的形式反映现代中国百姓生活,这些代表性人物有:“三峡工程建设者、儿童村的母亲、SARS病房的白衣战士”等
650
[0 0]
|a
社会生活 中国 现代 摄影集
650
[0 0]
|a
社会生活
650
[1 0]
|a
China
|x
Social conditions
|x
Pictorial works
650
[1 7]
|a
Đời sống xã hội
|z
Trung Quốc
650
[1 7]
|a
Xã hội
|x
Con người
|z
Trung Quốc
|v
Sách ảnh
653
[0 ]
|a
Xã hội Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Đời sống xã hội
653
[0 ]
|a
Đất nước con người
653
[0 ]
|a
Chuyện kể
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000034216, 000034349, 000071789
890
[ ]
|a
3
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034349
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034349
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000071789
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000071789
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000034216
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000034216
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng