THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.0951 COL
A collection of Xinjiang arts and culture.
Sở Văn hóa Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương,
2004.
Xinjiang :
76 p. : ill ; 27 cm.
中文
Văn hóa nghệ thuật
Văn hóa Tân Cương
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19415
DDC
306.0951
Nhan đề dịch
Tuyển tập văn hóa nghệ thuật Tân Cương.
Nhan đề
A collection of Xinjiang arts and culture.
Thông tin xuất bản
Xinjiang :Sở Văn hóa Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương,2004.
Mô tả vật lý
76 p. :ill ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa nghệ thuật-
Tân Cương-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Văn hóa nghệ thuật
Từ khóa tự do
Văn hóa Tân Cương
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(3): 000034201-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19415
002
1
004
28903
005
202003050938
008
070329s2004 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456364314
039
[ ]
|a
20241128105323
|b
idtocn
|c
20200305093813
|d
huongnt
|y
20070329000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
306.0951
|b
COL
090
[ ]
|a
306.0951
|b
COL
242
[1 ]
|a
Tuyển tập văn hóa nghệ thuật Tân Cương.
|y
vie
245
[0 2]
|a
A collection of Xinjiang arts and culture.
260
[ ]
|a
Xinjiang :
|b
Sở Văn hóa Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương,
|c
2004.
300
[ ]
|a
76 p. :
|b
ill ;
|c
27 cm.
650
[1 7]
|a
Văn hóa nghệ thuật
|x
Tân Cương
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Văn hóa nghệ thuật
653
[0 ]
|a
Văn hóa Tân Cương
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(3): 000034201-3
890
[ ]
|a
3
|b
17
|c
0
|d
0