THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
368.400951 TIA
中国社会保障
: 专著
田小宝
五洲传播出版社,
2006
ISBN: 7508509447
北京 :
110页 : 图,照片 ; 21cm.
中文
社会保障 中国
社会保障
Chính sách xã hội
Phúc lợi xã hội
Dịch vụ xã hội
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19445
DDC
368.400951
Tác giả CN
田小宝
Nhan đề dịch
Phúc lợi xã hội Trung Quốc.
Nhan đề
中国社会保障 : 专著 / 田小宝
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2006
Mô tả vật lý
110页 : 图,照片 ;21cm.
Tùng thư(bỏ)
中国基本情况丛书.
Phụ chú
本书介绍了养老保险制度、失业保险制度、医疗保险制度、工伤保险制度、社会福利制度、社会救助制度等内容。
Thuật ngữ chủ đề
社会保障 中国
Thuật ngữ chủ đề
社会保障
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách xã hội-
Phúc lợi xã hội-
Dịch vụ xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chính sách xã hội
Từ khóa tự do
Phúc lợi xã hội
Từ khóa tự do
Dịch vụ xã hội
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034208-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19445
002
1
004
28944
005
202111111632
008
070326s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508509447
035
[ ]
|a
1456385390
035
[# #]
|a
1083167367
039
[ ]
|a
20241202155947
|b
idtocn
|c
20211111163156
|d
maipt
|y
20070326000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
368.400951
|2
14
|b
TIA
100
[0 ]
|a
田小宝
242
[ ]
|a
Phúc lợi xã hội Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国社会保障 :
|b
专著 /
|c
田小宝
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
110页 :
|b
图,照片 ;
|c
21cm.
440
[ ]
|a
中国基本情况丛书.
500
[ ]
|a
本书介绍了养老保险制度、失业保险制度、医疗保险制度、工伤保险制度、社会福利制度、社会救助制度等内容。
650
[0 0]
|a
社会保障 中国
650
[0 0]
|a
社会保障
650
[1 7]
|a
Chính sách xã hội
|x
Phúc lợi xã hội
|x
Dịch vụ xã hội
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chính sách xã hội
653
[0 ]
|a
Phúc lợi xã hội
653
[0 ]
|a
Dịch vụ xã hội
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000034208-9
890
[ ]
|a
2
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034209
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034209
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034208
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034208
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng