THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
304.60951 TIA
中国人口
: 专著
田, 雪原
五洲传播出版社,
2004
ISBN: 7508504402
北京 :
110页 : 照片 ; 21 cm.
中文
人口 概况 中国 现代.
人口.
Nhân khẩu học
Dân số
Dân số Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
19446
DDC
304.60951
Tác giả CN
田, 雪原
Nhan đề dịch
Dân số Trung Quốc
Nhan đề
中国人口 : 专著 / 田雪原,周丽苹著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004
Mô tả vật lý
110页 :照片 ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
中国基本情况丛书 当代卷.
Phụ chú
本书介绍了我国的人口现状与特点、地域分布与区域经济、人口素质与人力资本、人口老龄化与养老保险、人口政策与计划生育等内容。.
Thuật ngữ chủ đề
人口 概况 中国 现代.
Thuật ngữ chủ đề
人口.
Thuật ngữ chủ đề
Nhân khẩu học-
Dân số-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dân số
Từ khóa tự do
Dân số Trung Quốc
Từ khóa tự do
Nhân khẩu học
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
周,丽苹
Tác giả(bs) CN
田,雪原
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000034210, 000034230, 000034256, 000034308
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19446
002
1
004
28945
005
202111091434
008
070326s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508504402
035
[ ]
|a
1456414040
035
[# #]
|a
1083169638
039
[ ]
|a
20241130163727
|b
idtocn
|c
20211109143342
|d
maipt
|y
20070326000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
304.60951
|b
TIA
100
[0 ]
|a
田, 雪原
242
[ ]
|a
Dân số Trung Quốc
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国人口 :
|b
专著 /
|c
田雪原,周丽苹著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004
300
[ ]
|a
110页 :
|b
照片 ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
中国基本情况丛书 当代卷.
500
[ ]
|a
本书介绍了我国的人口现状与特点、地域分布与区域经济、人口素质与人力资本、人口老龄化与养老保险、人口政策与计划生育等内容。.
650
[0 0]
|a
人口 概况 中国 现代.
650
[0 0]
|a
人口.
650
[1 7]
|a
Nhân khẩu học
|x
Dân số
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Dân số
653
[0 ]
|a
Dân số Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Nhân khẩu học
700
[0 ]
|a
周,丽苹
|d
(女, 1961.8~) zhou li ping.
700
[0 ]
|a
田,雪原
|d
(1938~) tian xue yuan.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000034210, 000034230, 000034256, 000034308
890
[ ]
|a
4
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034308
7
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034308
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034256
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034256
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000034230
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000034230
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000034210
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000034210
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng