TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A primer of Chinese acrobatics

A primer of Chinese acrobatics

 Foreing Languages Press, 2003. ISBN: 7119032879
 Beijing : 70 p. : col. ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19450
DDC 791.34
Tác giả CN Fu, Qifeng.
Nhan đề A primer of Chinese acrobatics / Fu Qifeng & Li Xining. [monograph].
Thông tin xuất bản Beijing :Foreing Languages Press,2003.
Mô tả vật lý 70 p. :col. ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật-Làm xiếc-Xiếc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Làm xiếc.
Từ khóa tự do Nghệ thuật nhào lộn.
Từ khóa tự do Xiếc.
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(6): 000034311, 000073542-3, 000073546-8
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000034312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119450
0021
00428949
008070327s2003 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 7119032879
035[ ] |a 85375811
035[# #] |a 85375811
039[ ] |a 20241209104748 |b idtocn |c 20070327000000 |d huongnt |y 20070327000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 791.34 |2 22 |b FUQ
090[ ] |a 791.34 |b FUQ
100[0 ] |a Fu, Qifeng.
245[1 2] |a A primer of Chinese acrobatics / |c Fu Qifeng & Li Xining. [monograph].
260[ ] |a Beijing : |b Foreing Languages Press, |c 2003.
300[ ] |a 70 p. : |b col. ill. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Nghệ thuật |x Làm xiếc |x Xiếc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Làm xiếc.
653[0 ] |a Nghệ thuật nhào lộn.
653[0 ] |a Xiếc.
653[0 ] |a Nghệ thuật.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (6): 000034311, 000073542-3, 000073546-8
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000034312
890[ ] |a 7 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073548 16 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000073548
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000073547 15 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000073547
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000073546 14 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000073546
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000073543 11 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000073543
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000073542 10 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000073542
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6 000034311 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000034311
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng