THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.34 FUQ
A primer of Chinese acrobatics
Fu, Qifeng.
Foreing Languages Press,
2003.
ISBN: 7119032879
Beijing :
70 p. : col. ill. ; 23 cm.
English
Nghệ thuật
Làm xiếc.
Nghệ thuật nhào lộn.
Xiếc.
Nghệ thuật.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
19450
DDC
791.34
Tác giả CN
Fu, Qifeng.
Nhan đề
A primer of Chinese acrobatics / Fu Qifeng & Li Xining. [monograph].
Thông tin xuất bản
Beijing :Foreing Languages Press,2003.
Mô tả vật lý
70 p. :col. ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật-
Làm xiếc-
Xiếc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Làm xiếc.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật nhào lộn.
Từ khóa tự do
Xiếc.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(6): 000034311, 000073542-3, 000073546-8
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000034312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19450
002
1
004
28949
008
070327s2003 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
7119032879
035
[ ]
|a
85375811
035
[# #]
|a
85375811
039
[ ]
|a
20241209104748
|b
idtocn
|c
20070327000000
|d
huongnt
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
791.34
|2
22
|b
FUQ
090
[ ]
|a
791.34
|b
FUQ
100
[0 ]
|a
Fu, Qifeng.
245
[1 2]
|a
A primer of Chinese acrobatics /
|c
Fu Qifeng & Li Xining. [monograph].
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Foreing Languages Press,
|c
2003.
300
[ ]
|a
70 p. :
|b
col. ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật
|x
Làm xiếc
|x
Xiếc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Làm xiếc.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật nhào lộn.
653
[0 ]
|a
Xiếc.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(6): 000034311, 000073542-3, 000073546-8
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000034312
890
[ ]
|a
7
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073548
16
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000073548
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000073547
15
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000073547
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000073546
14
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000073546
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000073543
11
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000073543
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000073542
10
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000073542
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6
000034311
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#6
000034311
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng