THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.90951 ZHO
中国西部社会经济发展图册
: 专著
五洲传播出版社,
2003 .
ISBN: 7508502515
北京 :
91 页. ; 29 cm.
中文
经济发展.
社会发展 西北地区.
社会发展 西南地区.
社会发展.
经济发展 西南地区.
Phát triển kinh tế
Khu vực Tây Bắc (Trung Quốc)
Kinh tế xã hội.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19456
DDC
338.90951
Nhan đề dịch
Chiến lược phát triển kinh tế xã hội miền Tây Trung Quốc.
Nhan đề
中国西部社会经济发展图册 : 专著 / 金凤君,钱金凯 等编著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2003 .
Mô tả vật lý
91 页. ;29 cm.
Tóm tắt
本书以画册形式、翔实的数据、介绍涵盖12个省市地区、国土面积达百分之七十以上的西部地区的自然条件、人口与城市、投资与基础设施建设等。
Thuật ngữ chủ đề
经济发展.
Thuật ngữ chủ đề
社会发展 西北地区.
Thuật ngữ chủ đề
社会发展 西南地区.
Thuật ngữ chủ đề
社会发展.
Thuật ngữ chủ đề
经济发展 西南地区.
Thuật ngữ chủ đề
Phát triển kinh tế-
Tăng trưởng kinh tế-
Kinh tế xã hội-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khu vực Tây Bắc (Trung Quốc)
Từ khóa tự do
Kinh tế xã hội.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19456
002
1
004
28955
005
201812071345
008
070327s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508502515
035
[ ]
|a
1456385651
035
[# #]
|a
1083168992
039
[ ]
|a
20241202111945
|b
idtocn
|c
20181207134533
|d
huett
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
338.90951
|2
14
|b
ZHO
090
[ ]
|a
338.90951
|b
ZHO
242
[1 ]
|a
Chiến lược phát triển kinh tế xã hội miền Tây Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国西部社会经济发展图册 :
|b
专著 /
|c
金凤君,钱金凯 等编著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2003 .
300
[ ]
|a
91 页. ;
|c
29 cm.
520
[ ]
|a
本书以画册形式、翔实的数据、介绍涵盖12个省市地区、国土面积达百分之七十以上的西部地区的自然条件、人口与城市、投资与基础设施建设等。
650
[0 0]
|a
经济发展.
650
[0 0]
|a
社会发展 西北地区.
650
[0 0]
|a
社会发展 西南地区.
650
[0 0]
|a
社会发展.
650
[0 0]
|a
经济发展 西南地区.
650
[1 7]
|a
Phát triển kinh tế
|x
Tăng trưởng kinh tế
|x
Kinh tế xã hội
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
Khu vực Tây Bắc (Trung Quốc)
653
[0 ]
|a
Kinh tế xã hội.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0