TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文化灿烂的中国 第三届“汉语桥”世界大学生中文比赛(自拟题目演讲)

文化灿烂的中国 第三届“汉语桥”世界大学生中文比赛(自拟题目演讲) : 专著

 北京邮电大学出版社, 2004. ISBN: 7563508910
 北京 : 75 页 : 彩照; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19460
DDC 495.1824
Tác giả TT 中国国家对外汉语教学领导小组办公室.
Nhan đề dịch Chinese Proficiency Competition for Foreign College Students
Nhan đề 文化灿烂的中国 第三届“汉语桥”世界大学生中文比赛(自拟题目演讲) : 专著 / 中国国家对外汉语教学领导小组办公室编 .
Thông tin xuất bản 北京 :北京邮电大学出版社,2004.
Mô tả vật lý 75 页 :彩照;29 cm.
Tóm tắt 本书收入第三届“汉语桥”世界大学生中文比赛上39个国家的75位优胜选手的演讲稿,介绍了选手们学习汉语的体会,讲述了对中国的了解和对中华文化的热爱。
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 汉语 竞赛题 对外汉语教学.
Thuật ngữ chủ đề 竞赛题.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hán-Học tiếng Hán-Người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Người nước ngoài.
Từ khóa tự do Hán ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hán
Từ khóa tự do Học tiếng Hán.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000034327-30
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119460
0021
00428959
005202504011437
008070327s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7563508910
035[ ] |a 1456376752
039[ ] |a 20250401143849 |b namth |c 20241129155646 |d idtocn |y 20070327000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b ZHO
090[ ] |a 495.1824 |b ZHO
110[0 ] |a 中国国家对外汉语教学领导小组办公室.
242[1 ] |a Chinese Proficiency Competition for Foreign College Students |y eng
245[1 0] |a 文化灿烂的中国 第三届“汉语桥”世界大学生中文比赛(自拟题目演讲) : |b 专著 / |c 中国国家对外汉语教学领导小组办公室编 .
260[ ] |a 北京 : |b 北京邮电大学出版社, |c 2004.
300[ ] |a 75 页 : |b 彩照; |c 29 cm.
520[ ] |a 本书收入第三届“汉语桥”世界大学生中文比赛上39个国家的75位优胜选手的演讲稿,介绍了选手们学习汉语的体会,讲述了对中国的了解和对中华文化的热爱。
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 汉语 竞赛题 对外汉语教学.
650[0 0] |a 竞赛题.
650[1 7] |a Tiếng Hán |x Học tiếng Hán |x Người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Người nước ngoài.
653[0 ] |a Hán ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hán
653[0 ] |a Học tiếng Hán.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000034327-30
890[ ] |a 4 |b 113 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034330 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034330
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000034329 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000034329
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000034328 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000034328
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000034327 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000034327
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng