THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.013 LIU
中国饮食
: 专著
刘军茹.
五洲传播出版社,
2004.
ISBN: 7508505417
北京 :
150 页 ; 23 cm.
人文中国书系.
中文
饮食.
饮食
Văn hoá ẩm thực
Văn hoá ẩm thực.
Nghệ thuật ẩm thực.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
19465
DDC
641.013
Tác giả CN
刘军茹.
Nhan đề dịch
Ẩm thực Trung Quốc.
Nhan đề
中国饮食 : 专著 / 刘军茹著 .
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý
150 页 ;23 cm.
Tùng thư
人文中国书系.
Tóm tắt
中国是一个很讲究饮食的国家,本书介绍了传统的食物、外来食用物种与食品、饺子、少数民族食俗、吃的礼仪等内容.
Thuật ngữ chủ đề
饮食.
Thuật ngữ chủ đề
饮食-
文化-
中国.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá ẩm thực-
Nghệ thuật ẩm thực-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá ẩm thực.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật ẩm thực.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(5): 000034212, 000034252, 000034317-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19465
002
1
004
28964
005
202503261308
008
070327s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508505417
035
[ ]
|a
1456382792
035
[# #]
|a
1083165776
039
[ ]
|a
20250326131031
|b
namth
|c
20241129095704
|d
idtocn
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
641.013
|b
LIU
090
[ ]
|a
641.013
|b
LIU
100
[0 ]
|a
刘军茹.
242
[1 ]
|a
Ẩm thực Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国饮食 :
|b
专著 /
|c
刘军茹著 .
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
150 页 ;
|c
23 cm.
490
[ ]
|a
人文中国书系.
520
[ ]
|a
中国是一个很讲究饮食的国家,本书介绍了传统的食物、外来食用物种与食品、饺子、少数民族食俗、吃的礼仪等内容.
650
[0 0]
|a
饮食.
650
[0 0]
|a
饮食
|x
文化
|v
中国.
650
[1 7]
|a
Văn hoá ẩm thực
|x
Nghệ thuật ẩm thực
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn hoá ẩm thực.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật ẩm thực.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(5): 000034212, 000034252, 000034317-9
890
[ ]
|a
5
|b
238
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034319
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034319
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034318
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034318
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000034317
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000034317
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000034252
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000034252
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000034212
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000034212
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng