TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
China past & present

China past & present

 Ministry of Culture.
 China : 112 p. : pictures, a map ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19474
DDC 306.0951
Tác giả TT Ministry of Culture.Bureau for External Culture Relations.
Nhan đề dịch Trung Quốc quá khứ và hiện tại.
Nhan đề China past & present / Ministry of Culture.Bureau for External Culture Relations.
Thông tin xuất bản China :Ministry of Culture.
Mô tả vật lý 112 p. :pictures, a map ;21 cm.
Phụ chú Sách ảnh.
Thuật ngữ chủ đề China.
Thuật ngữ chủ đề China Culture.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hoá Trung Quốc.
Từ khóa tự do China Culture.
Tác giả(bs) CN Li, Xin.
Tác giả(bs) CN Ding, Wei.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000034237, 000060007, 000060026, 000060046, 000060087
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119474
0021
00428973
005201811301625
008070329s ch| eng
0091 0
035[ ] |a 1083191908
035[# #] |a 1083191908
039[ ] |a 20241208221226 |b idtocn |c 20181130162513 |d maipt |y 20070329000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 306.0951 |2 14 |b CHI
110[ ] |a Ministry of Culture.Bureau for External Culture Relations.
242[1 ] |a Trung Quốc quá khứ và hiện tại. |y vie
245[1 0] |a China past & present / |c Ministry of Culture.Bureau for External Culture Relations.
260[ ] |a China : |b Ministry of Culture.
300[ ] |a 112 p. : |b pictures, a map ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách ảnh.
650[0 0] |a China.
650[0 0] |a China Culture.
650[0 7] |a Văn hoá |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn hoá Trung Quốc.
653[0 ] |a China Culture.
700[0 ] |a Li, Xin.
700[0 ] |a Ding, Wei.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000034237, 000060007, 000060026, 000060046, 000060087
890[ ] |a 5 |b 27 |c 0 |d 0