THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657 PAR
Macmillan dictionary accounting
Parker, R. H.
Macmillan Press,
1992
ISBN: 0333455487
2nd ed.
Hong Kong :
307 p. ; 20 cm.
English
Accounting
Accounting dictionary.
Kế toán
Từ điển chuyên ngành
Accounting dictionary
Macmillan dictionary
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19501
DDC
657
Tác giả CN
Parker, R. H.
Nhan đề
Macmillan dictionary accounting / R.H Parker.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Hong Kong :Macmillan Press,1992
Mô tả vật lý
307 p. ;20 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang
Thuật ngữ chủ đề
Accounting-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting dictionary.
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do
Accounting dictionary
Từ khóa tự do
Macmillan dictionary
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Kế toán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000037592, 000061922
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19501
002
1
004
29005
005
202104051638
008
080506s1992 cc| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0333455487
035
[ ]
|a
1456367619
035
[# #]
|a
1083190105
039
[ ]
|a
20241209120513
|b
idtocn
|c
20210405163835
|d
anhpt
|y
20080506000000
|z
tult
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cc
082
[0 4]
|a
657
|b
PAR
100
[1 ]
|a
Parker, R. H.
245
[1 0]
|a
Macmillan dictionary accounting /
|c
R.H Parker.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Hong Kong :
|b
Macmillan Press,
|c
1992
300
[ ]
|a
307 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang
650
[0 0]
|a
Accounting
|v
Dictionaries.
650
[0 0]
|a
Accounting dictionary.
650
[1 7]
|a
Kế toán
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển chuyên ngành
653
[0 ]
|a
Accounting dictionary
653
[0 ]
|a
Macmillan dictionary
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Kế toán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000037592, 000061922
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000037592
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000037592
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000061922
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000061922
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng