TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển lễ tục Việt Nam

Từ điển lễ tục Việt Nam

 Chính trị Quốc gia, 1996.
 Hà Nội : 619 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1952
DDC 390.03
Tác giả CN Bùi, Xuân Mỹ.
Nhan đề Từ điển lễ tục Việt Nam / Bùi Xuân Mỹ, Bùi Thiết, Phạm Minh Thảo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Chính trị Quốc gia,1996.
Mô tả vật lý 619 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phong tục tập quán-Lễ tục-Từ điển-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lễ tục.
Từ khóa tự do Phong tục Việt Nam.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Phạm, Minh Thảo.
Tác giả(bs) CN Bùi, Thiết.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000012799
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115446
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011952
0021
0042044
008031218s1996 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413124
035[# #] |a 1083166298
039[ ] |a 20241201151836 |b idtocn |c 20031218000000 |d hueltt |y 20031218000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 390.03 |b BUM
090[ ] |a 390.03 |b BUM
100[0 ] |a Bùi, Xuân Mỹ.
245[1 0] |a Từ điển lễ tục Việt Nam / |c Bùi Xuân Mỹ, Bùi Thiết, Phạm Minh Thảo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia, |c 1996.
300[ ] |a 619 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Phong tục tập quán |x Lễ tục |v Từ điển |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lễ tục.
653[0 ] |a Phong tục Việt Nam.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Phạm, Minh Thảo.
700[0 ] |a Bùi, Thiết.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000012799
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115446
890[ ] |a 2 |b 46 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115446 2 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115446
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000012799 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000012799
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng