THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
491.75 NGT
Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык
Nguyễn, Thị Đoan Trang.
2002.
Ханой,
75 tr. ; 30 cm
rus
Ngữ pháp
Tiếng Nga.
Ngữ pháp tiếng Nga.
Câu đơn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19532
DDC
491.75
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Đoan Trang.
Nhan đề
Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык / Нгуен Тхи Доан Чанг.
Thông tin xuất bản
Ханой,2002.
Mô tả vật lý
75 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Nga-
Câu đơn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Câu đơn.
Tác giả(bs) CN
Нгуен, Тхи Доан Чанг.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000029457
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19532
002
7
004
29038
005
202504021449
008
070331s2002 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386064
039
[ ]
|a
20250402145117
|b
namth
|c
20241129160754
|d
idtocn
|y
20070331000000
|z
hien
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.75
|b
NGT
090
[ ]
|a
491.75
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Đoan Trang.
245
[1 0]
|a
Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык /
|c
Нгуен Тхи Доан Чанг.
260
[ ]
|a
Ханой,
|c
2002.
300
[ ]
|a
75 tr. ;
|c
30 cm
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Tiếng Nga
|x
Câu đơn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Câu đơn.
700
[0 ]
|a
Нгуен, Тхи Доан Чанг.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000029457
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000029457
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000029457
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык / Нгуен Тхи Доан Чанг.
›