TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык

Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык

 2002.
 Ханой, 75 tr. ; 30 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:19532
DDC 491.75
Tác giả CN Nguyễn, Thị Đoan Trang.
Nhan đề Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык / Нгуен Тхи Доан Чанг.
Thông tin xuất bản Ханой,2002.
Mô tả vật lý 75 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Nga-Câu đơn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do Câu đơn.
Tác giả(bs) CN Нгуен, Тхи Доан Чанг.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000029457
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119532
0027
00429038
005202504021449
008070331s2002 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456386064
039[ ] |a 20250402145117 |b namth |c 20241129160754 |d idtocn |y 20070331000000 |z hien
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b NGT
090[ ] |a 491.75 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Đoan Trang.
245[1 0] |a Выражение определительных отношений в простом русском предожении и спсобыпередачи их на вьетнамский язык / |c Нгуен Тхи Доан Чанг.
260[ ] |a Ханой, |c 2002.
300[ ] |a 75 tr. ; |c 30 cm
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Nga |x Câu đơn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Nga.
653[0 ] |a Câu đơn.
700[0 ] |a Нгуен, Тхи Доан Чанг.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000029457
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029457 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029457
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1