TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Сопоставление бытийных предложений в русском и вьетнамском языках в целях подбора оптимального варианта перевода

Сопоставление бытийных предложений в русском и вьетнамском языках в целях подбора оптимального варианта перевода

 Ханойский институт иностранных языков, 1997.
 Ханой : 64 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:19538
DDC 491.702
Tác giả CN Lê, Hoàng.
Nhan đề Сопоставление бытийных предложений в русском и вьетнамском языках в целях подбора оптимального варианта перевода / Ле Хоанг.
Thông tin xuất bản Ханой :Ханойский институт иностранных языков,1997.
Mô tả vật lý 64 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Câu-Trật tự từ-Phương pháp dịch-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Dịch thuật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dịch thuật.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Trật tự từ.
Từ khóa tự do Phương pháp dịch.
Từ khóa tự do Câu.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000029284, 000029324
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000029746
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119538
0027
00429045
005202503311411
008240909s1997 vm rus
0091 0
035[ ] |a 1456416904
039[ ] |a 20250331141110 |b namth |c 20250313162653 |d sinhvien |y 20070331000000 |z hien
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.702 |b LEH
100[0 ] |a Lê, Hoàng.
245[1 0] |a Сопоставление бытийных предложений в русском и вьетнамском языках в целях подбора оптимального варианта перевода / |c Ле Хоанг.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский институт иностранных языков, |c 1997.
300[ ] |a 64 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |x Câu |x Trật tự từ |x Phương pháp dịch |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Dịch thuật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Dịch thuật.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Trật tự từ.
653[0 ] |a Phương pháp dịch.
653[0 ] |a Câu.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000029284, 000029324
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000029746
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029746 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000029746
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000029324 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000029324
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000029284 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu không phục vụ
#3 000029284
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1