TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nga - Việt bỏ túi

Từ điển Nga - Việt bỏ túi

 Nhà xuất bản tiếng Nga,
 Maxcơva :, 351 p. ; 16 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:19563
DDC 491.73
Tác giả CN Sintôva, A.P.
Nhan đề Từ điển Nga - Việt bỏ túi / Sintôva; Alkanốp K.M hiệu đính.
Thông tin xuất bản Maxcơva :, Nhà xuất bản tiếng Nga,1980.
Mô tả vật lý 351 p. ;16 cm
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000034675
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119563
0021
00429071
005201811191646
008070507s0000 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456402106
039[ ] |a 20241129102953 |b idtocn |c 20181119164633 |d tult |y 20070507000000 |z huongnt
041[1 ] |a rus |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b TUD
090[ ] |a 491.73 |b TUD
100[1 ] |a Sintôva, A.P.
245[1 0] |a Từ điển Nga - Việt bỏ túi / |c Sintôva; Alkanốp K.M hiệu đính.
260[ ] |a Maxcơva :, |c Nhà xuất bản tiếng Nga, |c 1980.
300[ ] |a 351 p. ; |c 16 cm
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000034675
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0