TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Viet Nam a destination for foreign investment.

Viet Nam a destination for foreign investment.

 Ministry of Planning and Investment, 2002
 Hà Nội : 90 p. ; 28 cm. A Guide for business and investment in Viet Nam. English
Mô tả biểu ghi
ID:19574
DDC 332.6
Tác giả TT Socialist republic of Vietnam.Ministry of Planning and Investment.
Nhan đề Viet Nam a destination for foreign investment.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Ministry of Planning and Investment,2002
Mô tả vật lý 90 p. ;28 cm.
Tùng thư A Guide for business and investment in Viet Nam.
Thuật ngữ chủ đề Foreign investment.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Đầu tư nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Foreign investment
Từ khóa tự do Kinh tế đầu tư
Từ khóa tự do Vốn đầu tư nước ngoài
Tên vùng địa lý Việt Nam
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030176
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119574
0021
00429082
005202012241052
008070514s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456368819
035[# #] |a 1083195050
039[ ] |a 20241208233612 |b idtocn |c 20201224105220 |d anhpt |y 20070514000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 332.6 |b VIE
110[1 ] |a Socialist republic of Vietnam.Ministry of Planning and Investment.
245[1 0] |a Viet Nam a destination for foreign investment.
260[ ] |a Hà Nội : |b Ministry of Planning and Investment, |c 2002
300[ ] |a 90 p. ; |c 28 cm.
490[ ] |a A Guide for business and investment in Viet Nam.
650[0 0] |a Foreign investment.
650[1 7] |a Kinh tế |x Đầu tư nước ngoài |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Foreign investment
653[0 ] |a Kinh tế đầu tư
653[0 ] |a Vốn đầu tư nước ngoài
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000030176
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030176 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000030176
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng