THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330 MAN
Principles of economics
Mankiw, N. Gregory.
Thomson,
2004
ISBN: 0324269382
3rd ed.
Ohio :
xxxix, 848 p. : ill. (some col.) ; 29 cm.
English
Economics.
Political economics
Kinh tế
Economics
Kinh tế học
Nguyên tắc hoạt động
Kinh tế chính trị
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19579
DDC
330
Tác giả CN
Mankiw, N. Gregory.
Nhan đề
Principles of economics / N. Gregory Mankiw.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Ohio :Thomson,2004
Mô tả vật lý
xxxix, 848 p. :ill. (some col.) ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Economics.
Thuật ngữ chủ đề
Political economics
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Nguyên tắc hoạt động-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Economics
Từ khóa tự do
Kinh tế học
Từ khóa tự do
Nguyên tắc hoạt động
Từ khóa tự do
Kinh tế chính trị
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000034945-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19579
002
1
004
29087
005
202012180941
008
070515s2004 ohu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0324269382
035
[ ]
|a
51817759
035
[# #]
|a
51817759
039
[ ]
|a
20241128110821
|b
idtocn
|c
20201218094119
|d
anhpt
|y
20070515000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
082
[0 4]
|a
330
|2
21
|b
MAN
100
[1 ]
|a
Mankiw, N. Gregory.
245
[1 0]
|a
Principles of economics /
|c
N. Gregory Mankiw.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Ohio :
|b
Thomson,
|c
2004
300
[ ]
|a
xxxix, 848 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
29 cm.
650
[0 0]
|a
Economics.
650
[0 0]
|a
Political economics
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|x
Nguyên tắc hoạt động
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Economics
653
[0 ]
|a
Kinh tế học
653
[0 ]
|a
Nguyên tắc hoạt động
653
[0 ]
|a
Kinh tế chính trị
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000034945-6
890
[ ]
|a
2
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034946
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000034946
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000034945
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000034945
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng