TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Count me in

Count me in : understanding numbers in English

 Longman,c1982.
 Harlow : 48p. : ill., maps ; 25cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19690
DDC 428.24
Tác giả CN Elsworth, Steve,
Nhan đề Count me in : understanding numbers in English / Steve Elsworth.
Thông tin xuất bản Harlow :Longman,c1982.
Mô tả vật lý 48p. :ill., maps ;25cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Numbers-For non-English speaking students
Thuật ngữ chủ đề Numeration-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Số-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Giáo trình tiếng Anh.
Từ khóa tự do Số học.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000037970
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119690
0021
00429212
005201902221513
008080602s enk eng
0091 0
035[ ] |a 993307064
035[# #] |a 993307064
039[ ] |a 20241125210429 |b idtocn |c 20190222151314 |d huett |y 20080602000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b ELS
090[ ] |a 428.24 |b ELS
100[1 ] |a Elsworth, Steve, |d 1952-
245[1 0] |a Count me in : |b understanding numbers in English / |c Steve Elsworth.
260[ ] |a Harlow : |b Longman,c1982.
300[ ] |a 48p. : |b ill., maps ; |c 25cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 0] |a Numbers |x For non-English speaking students
650[1 0] |a Numeration |v Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Số |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Giáo trình tiếng Anh.
653[0 ] |a Số học.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000037970
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0