TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A troubled peace

A troubled peace : U.S. policy and the two Koreas

 Johns Hopkins University Press, 2006 ISBN: 080188330X
 Baltimore : xiv, 352 p. : map ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19712
DDC 327.730519
Tác giả CN Lee, Chae-Jin,
Nhan đề A troubled peace : U.S. policy and the two Koreas / Lee Chae-Jin.
Thông tin xuất bản Baltimore :Johns Hopkins University Press,2006
Mô tả vật lý xiv, 352 p. :map ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ quốc tế-Hàn Quốc-Hoa Kỳ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Quan hệ quốc tế
Từ khóa tự do Hoa Kỳ
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Tên vùng địa lý Korea (North)-Foreign relations-United States.
Tên vùng địa lý Korea (South)-Foreign relations-United States.
Tên vùng địa lý Korea-Foreign relations-United States.
Tên vùng địa lý United States-Foreign relations-Korea (North)
Tên vùng địa lý United States-Foreign relations-Korea (South)
Tên vùng địa lý United States-Foreign relations-Korea.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038517
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119712
0021
00429241
005202012171513
008081201s2006 mdu eng
0091 0
020[ ] |a 080188330X
020[ ] |a 0801883318
035[ ] |a 61204351
035[# #] |a 61204351
039[ ] |a 20241209120210 |b idtocn |c 20201217151347 |d anhpt |y 20081201000000 |z khiembt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a mdu
082[0 4] |a 327.730519 |2 22 |b LEE
090[ ] |a 327.730519 |b LEE
100[0 ] |a Lee, Chae-Jin, |d 1936-
245[1 2] |a A troubled peace : |b U.S. policy and the two Koreas / |c Lee Chae-Jin.
260[ ] |a Baltimore : |b Johns Hopkins University Press, |c 2006
300[ ] |a xiv, 352 p. : |b map ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [3003]-341) and index.
650[1 7] |a Quan hệ quốc tế |x Hàn Quốc |x Hoa Kỳ |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea (North) |x Foreign relations |z United States.
651[ ] |a Korea (South) |x Foreign relations |z United States.
651[ ] |a Korea |x Foreign relations |z United States.
651[ ] |a United States |x Foreign relations |z Korea (North)
651[ ] |a United States |x Foreign relations |z Korea (South)
651[ ] |a United States |x Foreign relations |z Korea.
653[0 ] |a Quan hệ quốc tế
653[0 ] |a Hoa Kỳ
653[0 ] |a Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038517
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038517 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038517
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng