THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.4309519 KOR
한국영화사 공부
: 1980~1997 = Korean film from 1980 to 1997
유, 지나.
이채 ,
2005
ISBN: 8988621638
초판.
서울 :
272 p. : 주로천연색삽화, 계보, 초상 ; 22 cm
kor
듀이십진분류법.
한국십진분류법 .
Điện ảnh
Lịch sử điện ảnh
aMotion picture industry
Motion pictures
Lịch sử Hàn Quốc.
Điện ảnh.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19726
DDC
791.4309519
Nhan đề
한국영화사 공부 : 1980~1997 = Korean film from 1980 to 1997 / 한국 영상 자료원 편 ; 유 지나 외.
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울 :이채 ,2005
Mô tả vật lý
272 p. :주로천연색삽화, 계보, 초상 ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề
듀이십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề
한국십진분류법 .
Thuật ngữ chủ đề
Điện ảnh-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử điện ảnh-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
aMotion picture industry-
Government policy-
Korea (South)-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Motion pictures-
Korea (South)-
History-
20th century.
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Điện ảnh.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
유, 지나.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000039178-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19726
002
1
004
29257
008
090312s2005 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8988621638
035
[ ]
|a
1456411052
039
[ ]
|a
20241129143928
|b
idtocn
|c
20090312000000
|d
hangctt
|y
20090312000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
791.4309519
|b
KOR
090
[ ]
|a
791.4309519
|b
KOR
245
[0 0]
|a
한국영화사 공부 :
|b
1980~1997 = Korean film from 1980 to 1997 /
|c
한국 영상 자료원 편 ; 유 지나 외.
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
이채 ,
|c
2005
300
[ ]
|a
272 p. :
|b
주로천연색삽화, 계보, 초상 ;
|c
22 cm
650
[0 0]
|a
듀이십진분류법.
650
[0 0]
|a
한국십진분류법 .
650
[0 7]
|a
Điện ảnh
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
650
[0 7]
|a
Lịch sử điện ảnh
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
aMotion picture industry
|x
Government policy
|z
Korea (South)
|x
History.
650
[1 0]
|a
Motion pictures
|z
Korea (South)
|x
History
|y
20th century.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Điện ảnh.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
유, 지나.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000039178-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039179
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000039179
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039178
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000039178
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng