TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock

(손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock

 중앙경제평론사, 2007.
 서울 : 317 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:19730
DDC 327.034
Tác giả CN 염, 후권
Nhan đề (손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock / 염후권 엮음
Thông tin xuất bản 서울 :중앙경제평론사,2007.
Mô tả vật lý 317 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 듀이십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề 한국십진분류법 .
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ quốc tế-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Quan hệ quốc tế
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039810
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119730
0021
00429261
008090312s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456402934
039[ ] |a 20241201162400 |b idtocn |c 20090312000000 |d hangctt |y 20090312000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 327.034 |b FIN
090[ ] |a 327.034 |b FIN
100[0 ] |a 염, 후권
245[1 0] |a (손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock / |c 염후권 엮음
260[ ] |a 서울 : |b 중앙경제평론사, |c 2007.
300[ ] |a 317 p. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 듀이십진분류법.
650[0 0] |a 한국십진분류법 .
650[0 7] |a Quan hệ quốc tế |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Quan hệ quốc tế
653[0 ] |a Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039810
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039810 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039810
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng