TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
전통 옷감

전통 옷감

 대원사, 1997. ISBN: 8936902016
 서울 : 126 p. : 색채삽도 ; 21 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:19732
DDC 646.1
Tác giả CN 민, 길자.
Nhan đề 전통 옷감 / 민길자.
Thông tin xuất bản 서울 :대원사,1997.
Mô tả vật lý 126 p. :색채삽도 ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Textile fabrics-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề May mặc-Vải-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do May mặc
Từ khóa tự do Vải.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Min, Gil Ja.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119732
0021
00429263
008090312s1997 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8936902016
035[ ] |a 1456383818
039[ ] |a 20241130170547 |b idtocn |c 20090312000000 |d hangctt |y 20090312000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 646.1 |b MIJ
090[ ] |a 646.1 |b MIJ
100[0 ] |a 민, 길자.
245[1 0] |a 전통 옷감 / |c 민길자.
260[ ] |a 서울 : |b 대원사, |c 1997.
300[ ] |a 126 p. : |b 색채삽도 ; |c 21 cm
504[ ] |a 참고문헌 : |b 126
650[1 0] |a Textile fabrics |z Korea |x History.
650[1 7] |a May mặc |x Vải |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a May mặc
653[0 ] |a Vải.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Min, Gil Ja.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039326
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039326 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039326
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng